LoLog

쌈뽕미드이왕제 #박성영퓽

Chưa xếp hạng Đi RừngCấp độ 30
7.3 / 5.9 / 6.8 · KDA 2.4
44%4W 5L
Combat Power
0
-48 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 71.2% · ít dữ liệu
Rating
24.5 ±8.0
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

쌈뽕미드이왕제#박성영퓽 · Đi đường: 45쌈뽕미드이왕제#박성영퓽 · Giao tranh: 53쌈뽕미드이왕제#박성영퓽 · Mục tiêu: 39쌈뽕미드이왕제#박성영퓽 · Tầm nhìn: 46쌈뽕미드이왕제#박성영퓽 · Sinh tồn: 41쌈뽕미드이왕제#박성영퓽 · Phối hợp: 43쌈뽕미드이왕제#박성영퓽 · Ổn định: 49쌈뽕미드이왕제#박성영퓽 · Đa năng: 48Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
45
Giao tranh
53
Mục tiêu
39
Tầm nhìn
46
Sinh tồn
41
Phối hợp
43
Ổn định
49
Đa năng
48

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
1 · 100%
Đi Rừng
8 · 38%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.1

9 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    9G · 4W 5L · 44% · KDA 3.40 · 4.4
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3078item 3047item 6333item 6610item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3157item 1058item 6653item 3020item 1058item 4633item 3340
    • rune 8128rune 8000spell 11spell 4item 1101item 6697item 1029item 3111item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6631item 3047item 1101item 1037item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3078item 3047item 6610item 3071item 2019item 3133item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6631item 6672item 1033item 3047item 1036item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3157item 3020item 4633item 6653item 1058item 3340
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 3748item 1028item 3111item 2502item 6665item 6664item 3340
    • rune 8008rune 8200spell 11spell 4item 6631item 3153item 3075item 3067item 3047item 1033item 3340
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    오공오공250%3.505.746
    릴리아릴리아20%2.136.042
    렉사이렉사이1100%11.006.248
    사이온사이온1100%2.005.947
    벨베스벨베스1100%3.675.747
    워윅워윅10%1.115.042
    그레이브즈그레이브즈10%1.004.942