시박연 #하데스
Vàng I · 54LP Đi RừngCấp độ 30
6.8 / 5 / 6.8 · KDA 2.72
65%13W 7L
Combat Power
0= -9 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 38.6% · ít dữ liệu
Rating
28.1 ±7.6
Phong độ Đang xuống ↓
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
49
Giao tranh
57
Mục tiêu
44
Tầm nhìn
58
Sinh tồn
47
Phối hợp
41
Ổn định
25
Đa năng
61
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
2 · 100%
Đi Rừng
11 · 64%
Đường Giữa
2 · 50%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
5 · 60%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
Trận Gần Đây
20G · 13W 7L · 65% · KDA 3.79 · 5.3
End of recorded history
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 33% | 2.23 | 5.7 | 43 | |
| 2 | 100% | 6.00 | 6.8 | 51 | |
| 2 | 100% | 2.75 | 7.2 | 50 | |
| 2 | 50% | 3.80 | 1.1 | 45 | |
| 2 | 50% | 1.67 | 1.3 | 45 | |
| 1 | 100% | 14.00 | 9.7 | 50 | |
| 1 | 100% | 5.00 | 6.5 | 49 | |
| 1 | 100% | 4.67 | 7.9 | 49 | |
| 1 | 100% | 4.80 | 6.3 | 48 | |
| 1 | 100% | 3.00 | 7.5 | 48 | |
| 1 | 100% | 2.22 | 1.3 | 48 | |
| 1 | 0% | 3.14 | 6.4 | 44 |
