LoLog

스몰더엄마둘리 #8620

Bạc I · 40LP Đường TrênCấp độ 30
2.1 / 3.2 / 6.1 · KDA 2.58
65%13W 7L
Combat Power
0
-48 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 45.2% · ít dữ liệu
Rating
27.1 ±7.6
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

스몰더엄마둘리#8620 · Đi đường: 48스몰더엄마둘리#8620 · Giao tranh: 48스몰더엄마둘리#8620 · Mục tiêu: 50스몰더엄마둘리#8620 · Tầm nhìn: 45스몰더엄마둘리#8620 · Sinh tồn: 66스몰더엄마둘리#8620 · Phối hợp: 42스몰더엄마둘리#8620 · Ổn định: 38스몰더엄마둘리#8620 · Đa năng: 33Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
48
Giao tranh
48
Mục tiêu
50
Tầm nhìn
45
Sinh tồn
66
Phối hợp
42
Ổn định
38
Đa năng
33

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
18 · 67%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
1 · 100%
Xạ Thủ
1 · 0%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.9

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 13W 7L · 65% · KDA 3.11 · 4.2
    • rune 8229rune 8300spell 14spell 4item 1028item 3067item 3047item 3075item 1031item 6653item 3363
    • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 3076item 2502item 6653item 1033item 3047item 2022item 3364
    • rune 8229rune 8400spell 12spell 4item 1056item 2003item 3340
    • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 1056item 2003item 3340
    • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 3075item 2502item 1031item 6653item 1011item 3158item 3364
    • rune 8229rune 8400spell 12spell 4item 2065item 2031item 3158item 1056item 3133item 3340
    • rune 8437rune 8200spell 12spell 4item 1056item 3084item 3070item 6660item 1006item 3047item 3363
    • rune 8229rune 8400spell 12spell 4item 1054item 2003item 3340
    • rune 8369rune 8000spell 21spell 4item 1086item 2031item 3508item 3042item 3363
    • rune 8229rune 8400spell 12spell 4item 1056item 6653item 2031item 3111item 1031item 3067item 3340
    • rune 8229rune 8400spell 12spell 4item 1056item 6653item 2031item 3111item 1033item 6660item 3364
    • rune 8229rune 8400spell 12spell 4item 1036item 6653item 3047item 2502item 3075item 2019item 3364
    • rune 8437rune 8200spell 12spell 4item 2502item 3133item 3084item 3047item 3075item 1036item 3364
    • rune 8229rune 8400spell 14spell 4item 6333item 1028item 6664item 3075item 3047item 3364
    • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 6664item 3047item 3075item 2502item 6333item 1028item 3364
    • rune 8229rune 8400spell 12spell 4item 1056item 3076item 2031item 6664item 1001item 1029item 3363
    • rune 8229rune 8400spell 12spell 4item 3748item 6333item 3047item 3075item 3340
    • rune 8437rune 8200spell 12spell 4item 1031item 3068item 3084item 3047item 3075item 3067item 3363
    • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 2502item 2031item 6664item 3174item 2021item 3077item 3363
    • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 1011item 3075item 6653item 3047item 3801item 3363
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    사이온사이온1968%2.935.454
    이즈리얼이즈리얼10%0.445.241