LoLog

숨안쉬기 #KR1

Chưa xếp hạng Xạ ThủCấp độ 30
12.9 / 3.6 / 7.9 · KDA 5.8
86%6W 1L
Combat Power
0
+70 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 42.1% · ít dữ liệu
Rating
29.2 ±8.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

숨안쉬기#KR1 · Đi đường: 56숨안쉬기#KR1 · Giao tranh: 69숨안쉬기#KR1 · Mục tiêu: 70숨안쉬기#KR1 · Tầm nhìn: 48숨안쉬기#KR1 · Sinh tồn: 53숨안쉬기#KR1 · Phối hợp: 47숨안쉬기#KR1 · Ổn định: 21숨안쉬기#KR1 · Đa năng: 42Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
56
Giao tranh
69
Mục tiêu
70
Tầm nhìn
48
Sinh tồn
53
Phối hợp
47
Ổn định
21
Đa năng
42

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
7 · 86%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 9.0

7 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    7G · 6W 1L · 86% · KDA 6.32 · 7.6
    • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 3071item 3508item 6675item 3140item 3031item 3072item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 6672item 3157item 3124item 3302item 3089item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 3070item 3078item 3133item 1036item 3340
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 3508item 3036item 3031item 1053item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 3078item 3070item 3133item 1029item 1036item 3340
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 3078item 3042item 3140item 3161item 6694item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 6672item 3124item 3139item 3302item 1058item 3363
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    이즈리얼이즈리얼3100%6.839.156
    카이사카이사2100%6.409.355
    루시안루시안1100%5.609.650
    미스 포츈미스 포츈10%3.009.043