LoLog

소민이 #7635

Chưa xếp hạng Đi RừngCấp độ 30
10.5 / 6.1 / 8.7 · KDA 3.14
55%11W 9L
Combat Power
0
-24 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 52.9% · ít dữ liệu
Rating
26.2 ±7.6
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

소민이#7635 · Đi đường: 49소민이#7635 · Giao tranh: 63소민이#7635 · Mục tiêu: 37소민이#7635 · Tầm nhìn: 40소민이#7635 · Sinh tồn: 44소민이#7635 · Phối hợp: 47소민이#7635 · Ổn định: 24소민이#7635 · Đa năng: 33Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
49
Giao tranh
63
Mục tiêu
37
Tầm nhìn
40
Sinh tồn
44
Phối hợp
47
Ổn định
24
Đa năng
33

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
19 · 58%
Đường Giữa
1 · 0%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 3.4

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 11W 9L · 55% · KDA 4.05 · 5.5
    • rune 8005rune 8100spell 11spell 4item 3748item 3071item 2055item 3111item 1036item 1036item 3364
    • rune 8005rune 8100spell 11spell 4item 3748item 3071item 3111item 6333item 3026item 3065item 3364
    • rune 8005rune 8100spell 11spell 4item 3748item 3071item 6333item 3047item 3364
    • rune 8005rune 8100spell 11spell 4item 3748item 2019item 3071item 3047item 6333item 3364
    • rune 8005rune 8100spell 11spell 4item 3748item 3071item 3111item 6333item 3026item 3133item 3364
    • rune 8005rune 8100spell 11spell 4item 3748item 3047item 3071item 6333item 2021item 3364
    • rune 8005rune 8100spell 11spell 4item 3748item 3071item 6333item 1033item 1001item 3364
    • rune 8005rune 8100spell 11spell 4item 3748item 3071item 3047item 6333item 3053item 3123item 3364
    • rune 8005rune 8100spell 11spell 4item 1101item 3364
    • rune 8005rune 8100spell 11spell 4item 3748item 3071item 6333item 1036item 3111item 1028item 3364
    • rune 8005rune 8100spell 11spell 4item 3748item 3071item 3047item 2517item 6333item 3026item 3364
    • rune 8005rune 8100spell 11spell 4item 3748item 3071item 3111item 6333item 3053item 3134item 3364
    • rune 8005rune 8100spell 11spell 4item 3748item 3111item 3071item 6333item 3053item 2019item 3364
    • rune 8005rune 8100spell 11spell 4item 3748item 3071item 3047item 3133item 2019item 3364
    • rune 8005rune 8100spell 11spell 4item 3748item 3071item 3047item 6333item 2517item 6695item 3364
    • rune 8005rune 8300spell 11spell 4item 3748item 3071item 6333item 3047item 2517item 1036item 3364
    • rune 8005rune 8100spell 11spell 4item 3748item 3071item 6333item 3047item 3133item 1037item 3364
    • rune 8005rune 8100spell 11spell 4item 3748item 3053item 3047item 6333item 3071item 1038item 3364
    • rune 8005rune 8100spell 14spell 4item 3748item 2019item 3173item 3071item 6692item 1038item 3363
    • rune 8005rune 8100spell 11spell 4item 3748item 1101item 1001item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    브라이어브라이어2055%3.146.455