LoLog

상현의 1 빵빵이 #KR1

Chưa xếp hạng Xạ ThủCấp độ 30
6.4 / 5.4 / 4.7 · KDA 2.04
44%4W 5L
Combat Power
0
-42 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 77.4% · ít dữ liệu
Rating
24.1 ±8.0
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

상현의 1 빵빵이#KR1 · Đi đường: 49상현의 1 빵빵이#KR1 · Giao tranh: 47상현의 1 빵빵이#KR1 · Mục tiêu: 63상현의 1 빵빵이#KR1 · Tầm nhìn: 46상현의 1 빵빵이#KR1 · Sinh tồn: 41상현의 1 빵빵이#KR1 · Phối hợp: 39상현의 1 빵빵이#KR1 · Ổn định: 15상현의 1 빵빵이#KR1 · Đa năng: 49Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
49
Giao tranh
47
Mục tiêu
63
Tầm nhìn
46
Sinh tồn
41
Phối hợp
39
Ổn định
15
Đa năng
49

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
9 · 44%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 1.1

9 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    9G · 4W 5L · 44% · KDA 2.90 · 4.9
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 1086item 3085item 3032item 3340
    • rune 8008rune 8200spell 4spell 21item 1086item 2031item 2523item 3031item 3144item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 1086item 3031item 3508item 6675item 3036item 3072item 3363
    • rune 8021rune 8200spell 4spell 21item 1055item 3031item 6697item 6676item 1042item 1042item 3363
    • rune 8008rune 8200spell 21spell 4item 1086item 2523item 3072item 3031item 3094item 1038item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 4spell 21item 3072item 3031item 3046item 3033item 2523item 2019item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 1086item 3078item 3042item 3340
    • rune 8005rune 8300spell 4spell 21item 1086item 2031item 3508item 6675item 1037item 1038item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 1086item 6672item 3157item 3124item 3115item 1058item 3363
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    케이틀린케이틀린250%1.339.445
    시비르시비르1100%3.2910.149
    루시안루시안1100%10.008.648
    진1100%4.339.048
    아펠리오스아펠리오스10%3.009.445
    카이사카이사10%2.338.944
    이즈리얼이즈리얼10%0.676.341
    제리제리10%0.256.541