LoLog

산본토박이 #KR10

Chưa xếp hạng Đường Trên
3.9 / 4.9 / 4.7 · KDA 1.76
43%3W 4L
Lực chiến
909
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 74.3% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
50
Rating
24.0
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

산본토박이#KR10 · Đi đường: 50산본토박이#KR10 · Giao tranh: 53산본토박이#KR10 · Mục tiêu: 51산본토박이#KR10 · Tầm nhìn: 51산본토박이#KR10 · Sinh tồn: 46산본토박이#KR10 · Phối hợp: 48산본토박이#KR10 · Ổn định: 50산본토박이#KR10 · Đa năng: 47Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
53
Mục tiêu
51
Tầm nhìn
51
Sinh tồn
46
Phối hợp
48
Ổn định
50
Đa năng
47

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
6 · 50%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
1 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.0

7 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 7 trận đã tải · 3T 4B · 43% · KDA 1.96 · 5.1
    • rune 8005rune 8400spell 4spell 21item 2055item 3073item 3157item 3047item 2510item 1086item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 14item 1055item 2031item 3071item 3047item 6610item 2019item 3364
    • rune 8214rune 8300spell 4spell 7item 2022item 3870item 2065item 3158item 6617item 3504item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 4spell 14item 4645item 2031item 3146item 3020item 1056item 3916item 3340
    • rune 8008rune 8200spell 4spell 6item 1086item 3006item 3097item 3508item 1018item 3073item 3340
    • rune 8437rune 8200spell 4spell 12item 1054item 3047item 3068item 1031item 3076item 1028item 3363
    • rune 8112rune 8400spell 4spell 14item 1056item 2031item 3146item 1001item 3340
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    AkaliAkali250%0.907.345
    VayneVayne1100%5.008.049
    VarusVarus1100%0.718.447
    MalphiteMalphite10%2.008.644
    LuluLulu10%2.710.543
    RivenRiven10%1.435.443