LoLog

사하구 갱스터 #김성민

Chưa xếp hạng Đường Giữa
6.4 / 3.2 / 4 · KDA 3.25
60%3W 2L
Lực chiến
1,261
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 55.8% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
49
Rating
26.3
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

사하구 갱스터#김성민 · Đi đường: 53사하구 갱스터#김성민 · Giao tranh: 60사하구 갱스터#김성민 · Mục tiêu: 47사하구 갱스터#김성민 · Tầm nhìn: 59사하구 갱스터#김성민 · Sinh tồn: 60사하구 갱스터#김성민 · Phối hợp: 38사하구 갱스터#김성민 · Ổn định: 8사하구 갱스터#김성민 · Đa năng: 43Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
53
Giao tranh
60
Mục tiêu
47
Tầm nhìn
59
Sinh tồn
60
Phối hợp
38
Ổn định
8
Đa năng
43

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
5 · 60%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.9

5 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 5 trận đã tải · 3T 2B · 60% · KDA 5.60 · 5.2
    • rune 8010rune 8200spell 4spell 14item 6692item 3071item 3161item 3133item 1037item 3171item 3364
    • rune 8008rune 8400spell 4spell 3item 3153item 1086item 6670item 1037item 3172item 3363
    • rune 8230rune 8400spell 4spell 12item 6664item 3147item 1082item 2022item 1056item 3170item 3363
    • rune 8112rune 8200spell 4spell 14item 6699item 6696item 3035item 1054item 3171item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 4spell 12item 4645item 1082item 3152item 3175item 3363
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    ZedZed2100%6.008.052
    YoneYone1100%11.0010.450
    SylasSylas10%0.806.342
    GalioGalio10%0.207.541