LoLog

사일러스 좀 칩니다 #KR15

Chưa xếp hạng Đường TrênCấp độ 30
6.4 / 7.1 / 7.1 · KDA 1.91
67%6W 3L
Combat Power
0
+38 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 53.8% · ít dữ liệu
Rating
27.7 ±8.0
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

사일러스 좀 칩니다#KR15 · Đi đường: 48사일러스 좀 칩니다#KR15 · Giao tranh: 62사일러스 좀 칩니다#KR15 · Mục tiêu: 64사일러스 좀 칩니다#KR15 · Tầm nhìn: 67사일러스 좀 칩니다#KR15 · Sinh tồn: 38사일러스 좀 칩니다#KR15 · Phối hợp: 52사일러스 좀 칩니다#KR15 · Ổn định: 41사일러스 좀 칩니다#KR15 · Đa năng: 46Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
48
Giao tranh
62
Mục tiêu
64
Tầm nhìn
67
Sinh tồn
38
Phối hợp
52
Ổn định
41
Đa năng
46

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
9 · 67%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.1

9 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    9G · 6W 3L · 67% · KDA 2.81 · 5.5
    • rune 8112rune 8200spell 4spell 14item 3157item 3146item 2055item 3020item 3089item 4645item 3340
    • rune 8229rune 8400spell 4spell 14item 3068item 3118item 3121item 3047item 3340
    • rune 8005rune 8200spell 4spell 14item 1086item 2031item 2055item 3111item 3118item 3087item 3364
    • rune 8010rune 8200spell 4spell 14item 2055item 3152item 2420item 3158item 4645item 4629item 3364
    • rune 8437rune 8200spell 4spell 12item 1054item 3075item 6610item 3121item 3047item 1029item 3364
    • rune 8010rune 8200spell 4spell 12item 4645item 3152item 2055item 3158item 1058item 1058item 3340
    • rune 8112rune 8200spell 4spell 14item 2055item 3146item 2420item 3916item 4645item 3020item 3340
    • rune 8437rune 8000spell 4spell 14item 1055item 3042item 2055item 3123item 3047item 6692item 3364
    • rune 8112rune 8000spell 4spell 14item 2421item 3146item 1058item 3020item 4645item 3340
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    케넨케넨333%1.606.144
    사일러스사일러스2100%2.236.551
    뽀삐뽀삐1100%8.007.350
    말파이트말파이트1100%3.506.848
    티모티모1100%1.008.547
    제이스제이스10%1.006.743