LoLog

사스갓재방 #0627

Chưa xếp hạng Xạ Thủ
3.6 / 4.1 / 2.6 · KDA 1.53
46%5W 6L
Lực chiến
896
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 70% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
44
Rating
23.9
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

사스갓재방#0627 · Đi đường: 51사스갓재방#0627 · Giao tranh: 37사스갓재방#0627 · Mục tiêu: 40사스갓재방#0627 · Tầm nhìn: 47사스갓재방#0627 · Sinh tồn: 54사스갓재방#0627 · Phối hợp: 33사스갓재방#0627 · Ổn định: 51사스갓재방#0627 · Đa năng: 54Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
51
Giao tranh
37
Mục tiêu
40
Tầm nhìn
47
Sinh tồn
54
Phối hợp
33
Ổn định
51
Đa năng
54

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
1 · 100%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
4 · 50%
Xạ Thủ
6 · 33%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.2

11 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 11 trận đã tải · 5T 6B · 45% · KDA 1.54 · 2.9
    • rune 8000spell 14spell 4item 3036item 6673item 3508item 3047item 6676item 6695item 3363
    • rune 8230rune 8400spell 12spell 4item 1056item 3802item 6657item 3173item 3070item 3108item 3363
    • rune 8369rune 8000spell 1spell 4item 3814item 3035item 2520item 3171item 6699item 6696item 3364
    • rune 8369rune 8000spell 12spell 4item 1055item 6699item 2520item 3035item 3364
    • rune 8230rune 8400spell 12spell 4item 1120item 2003item 3340
    • rune 8021rune 8300spell 21spell 4item 1086item 3123item 3032item 1036item 1018item 3363
    • rune 8010rune 8200spell 12spell 4item 1120item 3814item 6699item 2520item 6696item 1036item 3364
    • rune 8021rune 8400spell 12spell 4item 1054item 2031item 3078item 3211item 3067item 3363
    • rune 8021rune 8400spell 12spell 6item 1120item 2003item 3065item 3173item 1029item 1029item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1120item 2055item 3046item 6672item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 1036item 3085item 3032item 1018item 3363
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    ZedZed367%2.006.346
    ZeriZeri20%0.717.839
    NasusNasus20%0.678.038
    GangplankGangplank1100%1.386.948
    YunaraYunara1100%3.008.847
    GalioGalio1100%0.000.045
    RyzeRyze10%1.676.642