LoLog

사무이 #080

Chưa xếp hạng Đi RừngCấp độ 30
6.7 / 4 / 9.8 · KDA 4.13
83%5W 1L
Combat Power
0
+47 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 53.8% · ít dữ liệu
Rating
28.2 ±8.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

사무이#080 · Đi đường: 57사무이#080 · Giao tranh: 59사무이#080 · Mục tiêu: 48사무이#080 · Tầm nhìn: 68사무이#080 · Sinh tồn: 55사무이#080 · Phối hợp: 51사무이#080 · Ổn định: 55사무이#080 · Đa năng: 42Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
57
Giao tranh
59
Mục tiêu
48
Tầm nhìn
68
Sinh tồn
55
Phối hợp
51
Ổn định
55
Đa năng
42

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
5 · 100%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
1 · 0%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.5

6 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    6G · 5W 1L · 83% · KDA 6.94 · 6.3
    • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 3157item 1056item 3040item 6655item 3145item 3363
    • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 6631item 2022item 3073item 2019item 3111item 3364
    • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 6631item 1036item 6333item 3073item 3111item 3364
    • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 6631item 2055item 1036item 2021item 1028item 3111item 3364
    • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 6631item 2055item 2019item 6333item 3073item 3111item 3364
    • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 6631item 2019item 3123item 3073item 3071item 3111item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    녹턴녹턴5100%4.747.462
    직스직스10%1.808.943