LoLog

사내아이답게 #KR1

Vàng I · 5LP Xạ ThủCấp độ 30
5 / 4.6 / 5.5 · KDA 2.28
40%8W 12L
Combat Power
0
-80 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 89.9% · ít dữ liệu
Rating
20.3 ±7.6
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

사내아이답게#KR1 · Đi đường: 48사내아이답게#KR1 · Giao tranh: 49사내아이답게#KR1 · Mục tiêu: 45사내아이답게#KR1 · Tầm nhìn: 44사내아이답게#KR1 · Sinh tồn: 49사내아이답게#KR1 · Phối hợp: 43사내아이답게#KR1 · Ổn định: 44사내아이답게#KR1 · Đa năng: 63Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
48
Giao tranh
49
Mục tiêu
45
Tầm nhìn
44
Sinh tồn
49
Phối hợp
43
Ổn định
44
Đa năng
63

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
3 · 0%
Đi Rừng
5 · 40%
Đường Giữa
1 · 100%
Xạ Thủ
10 · 50%
Hỗ Trợ
1 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 8.5

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 8W 12L · 40% · KDA 3.29 · 4.3
    • rune 8229rune 8300spell 4spell 12item 1056item 6655item 4645item 3135item 1058item 1058item 3363
    • rune 8229rune 8300spell 4spell 12item 1056item 4645item 3135item 6655item 1058item 1058item 3363
    • rune 8229rune 8300spell 4spell 12item 1056item 4645item 6655item 3135item 3340
    • rune 8369rune 8200spell 4spell 21item 1055item 6676item 3031item 3072item 3123item 1018item 3363
    • rune 8008rune 8200spell 4spell 11item 1031item 6631item 1028item 3065item 3076item 3047item 3364
    • rune 8229rune 8300spell 4spell 12item 1056item 6655item 4645item 3165item 1052item 3363
    • rune 8229rune 8300spell 4spell 12item 1056item 6655item 1052item 1058item 1052item 3340
    • rune 8369rune 8200spell 4spell 21item 3031item 6697item 6676item 6695item 3036item 3026item 3363
    • rune 8008rune 8200spell 4spell 11item 3075item 6631item 2055item 1033item 3047item 1006item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 1055item 6675item 3032item 3031item 1018item 1036item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 1055item 3032item 3085item 1018item 3123item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 4spell 21item 3031item 1037item 3072item 3033item 3134item 3094item 3363
    • rune 8112rune 8000spell 4spell 12item 4630item 1026item 3111item 6653item 3040item 6657item 3363
    • rune 8008rune 8200spell 4spell 11item 6631item 1028item 3111item 2021item 3364
    • rune 8008rune 8200spell 4spell 11item 3075item 6631item 3211item 3047item 3067item 3364
    • rune 8008rune 8200spell 4spell 11item 6631item 2055item 1053item 1042item 3047item 3364
    • rune 8437rune 8300spell 6spell 12item 1054item 3084item 3047item 3083item 3075item 3363
    • rune 8005rune 8400spell 4spell 12item 1055item 3047item 3071item 3053item 6665item 2021item 3340
    • rune 8229rune 8400spell 4spell 12item 1056item 3047item 3075item 3024item 1029item 1029item 3340
    • rune 8351rune 8200spell 4spell 14item 3869item 3190item 1028item 3013item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    직스직스540%3.328.247
    워윅워윅540%2.555.942
    미스 포츈미스 포츈367%2.168.048
    애니비아애니비아1100%1.806.847
    애쉬애쉬1100%6.007.847
    우르곳우르곳10%1.257.143
    문도 박사문도 박사10%0.758.043
    트리스타나트리스타나10%2.677.543
    말파이트말파이트10%1.005.442
    블리츠크랭크블리츠크랭크10%0.601.041