LoLog

빠삐코학살자 #kr2

Chưa xếp hạng Đi RừngCấp độ 30
8.1 / 5.3 / 6.9 · KDA 2.83
50%5W 5L
Combat Power
0
+7 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 68.1% · ít dữ liệu
Rating
25.3 ±8.0
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

빠삐코학살자#kr2 · Đi đường: 52빠삐코학살자#kr2 · Giao tranh: 59빠삐코학살자#kr2 · Mục tiêu: 57빠삐코학살자#kr2 · Tầm nhìn: 53빠삐코학살자#kr2 · Sinh tồn: 44빠삐코학살자#kr2 · Phối hợp: 45빠삐코학살자#kr2 · Ổn định: 22빠삐코학살자#kr2 · Đa năng: 63Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
52
Giao tranh
59
Mục tiêu
57
Tầm nhìn
53
Sinh tồn
44
Phối hợp
45
Ổn định
22
Đa năng
63

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
1 · 100%
Đi Rừng
3 · 33%
Đường Giữa
2 · 50%
Xạ Thủ
3 · 67%
Hỗ Trợ
1 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.1

10 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    10G · 5W 5L · 50% · KDA 5.08 · 5.7
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 4633item 6657item 2420item 3171item 1058item 8010item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 2055item 3078item 3042item 1055item 3161item 3363
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 6699item 6696item 3133item 3158item 1036item 1036item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 6676item 3031item 3094item 3036item 1038item 3363
    • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 3153item 6673item 3181item 3006item 3031item 3035item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6692item 6610item 1037item 3071item 3111item 2021item 3340
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3865item 3009item 1028item 3364
    • rune 8128rune 8300spell 11spell 4item 3100item 4645item 3157item 3020item 3135item 1058item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 1055item 3078item 3042item 6694item 3161item 2517item 3363
    • rune 8008rune 8400spell 21spell 4item 3153item 6673item 3033item 3172item 3031item 1028item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    요네요네2100%3.808.553
    이즈리얼이즈리얼250%4.339.747
    리 신리 신1100%23.006.850
    케이틀린케이틀린1100%6.007.749
    로크로크10%1.206.643
    제드제드10%1.005.343
    사일러스사일러스10%1.366.243
    레오나레오나10%1.330.742