LoLog

부계정 #3043

Chưa xếp hạng Xạ ThủCấp độ 30
6.1 / 7 / 10.8 · KDA 2.41
63%5W 3L
Combat Power
0
-22 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 55.6% · ít dữ liệu
Rating
26.8 ±8.0
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

부계정#3043 · Đi đường: 50부계정#3043 · Giao tranh: 50부계정#3043 · Mục tiêu: 55부계정#3043 · Tầm nhìn: 47부계정#3043 · Sinh tồn: 36부계정#3043 · Phối hợp: 43부계정#3043 · Ổn định: 50부계정#3043 · Đa năng: 55Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
50
Mục tiêu
55
Tầm nhìn
47
Sinh tồn
36
Phối hợp
43
Ổn định
50
Đa năng
55

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
3 · 67%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
5 · 60%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 2.6

8 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    8G · 5W 3L · 63% · KDA 2.72 · 4.3
    • rune 8128rune 8000spell 4spell 11item 6676item 6697item 3036item 3047item 3364
    • rune 8128rune 8200spell 4spell 11item 3118item 6653item 4645item 2055item 3020item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 1086item 6672item 3031item 3046item 1038item 1053item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 1086item 6672item 2512item 3031item 3134item 3363
    • rune 8128rune 8000spell 4spell 11item 6676item 6697item 1038item 1018item 3111item 3033item 3364
    • rune 8229rune 8300spell 4spell 12item 1056item 6655item 4645item 3089item 1026item 4630item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 1086item 3046item 2420item 3124item 6672item 3363
    • rune 8229rune 8000spell 4spell 12item 1056item 3040item 6655item 3116item 4642item 1052item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    그레이브즈그레이브즈250%2.006.845
    애쉬애쉬1100%4.336.248
    티모티모1100%4.337.848
    세라핀세라핀1100%2.335.447
    카이사카이사1100%2.565.247
    직스직스10%2.136.943
    유나라유나라10%1.137.342