LoLog

봉수수 #KR1

Chưa xếp hạng Đi RừngCấp độ 30
7.4 / 5.8 / 8.2 · KDA 2.69
60%3W 2L
Combat Power
0
-2 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 65.4% · ít dữ liệu
Rating
26.4 ±8.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

봉수수#KR1 · Đi đường: 56봉수수#KR1 · Giao tranh: 60봉수수#KR1 · Mục tiêu: 29봉수수#KR1 · Tầm nhìn: 50봉수수#KR1 · Sinh tồn: 49봉수수#KR1 · Phối hợp: 46봉수수#KR1 · Ổn định: 35봉수수#KR1 · Đa năng: 37Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
56
Giao tranh
60
Mục tiêu
29
Tầm nhìn
50
Sinh tồn
49
Phối hợp
46
Ổn định
35
Đa năng
37

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
5 · 60%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.1

5 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    5G · 3W 2L · 60% · KDA 5.94 · 5.3
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3152item 1082item 3065item 3068item 1033item 2422item 3364
    • rune 8128rune 8300spell 11spell 4item 3152item 2420item 3089item 3100item 3111item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3152item 2055item 3076item 3065item 3068item 3111item 3364
    • rune 8128rune 8300spell 11spell 4item 3137item 3089item 3115item 3100item 3111item 3364
    • rune 8128rune 8300spell 11spell 4item 3152item 3157item 1052item 3089item 3100item 3020item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    에코에코367%2.767.849
    자크자크250%2.586.046