볼카노프스키 토푸리아 김동크 #GOAT
Chưa xếp hạng Xạ Thủ
5 / 5.5 / 8.8 · KDA 2.52
50%11W 11L
Lực chiến
1,423≈ Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 44.4% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
49
Rating
26.0
Phong độ Đang lên ↑
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
49
Giao tranh
51
Mục tiêu
59
Tầm nhìn
58
Sinh tồn
42
Phối hợp
47
Ổn định
17
Đa năng
60
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
1 · 100%
Đi Rừng
1 · 0%
Đường Giữa
5 · 60%
Xạ Thủ
12 · 42%
Hỗ Trợ
3 · 67%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
Trận Gần Đây
Dựa trên 20 trận đã tải · 11T 9B · 55% · KDA 3.17 · 5.1
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 40% | 1.73 | 8.0 | 45 | |
| 3 | 67% | 2.71 | 7.5 | 48 | |
| 2 | 100% | 5.75 | 8.3 | 53 | |
| 2 | 0% | 1.42 | 6.4 | 39 | |
| 1 | 100% | 5.00 | 1.6 | 50 | |
| 1 | 100% | 6.67 | 0.8 | 50 | |
| 1 | 100% | 4.20 | 7.5 | 48 | |
| 1 | 100% | 2.20 | 6.5 | 48 | |
| 1 | 100% | 3.40 | 6.8 | 48 | |
| 1 | 0% | 2.00 | 6.6 | 44 | |
| 1 | 0% | 2.80 | 7.9 | 43 | |
| 1 | 0% | 1.14 | 1.0 | 43 |
