LoLog

복숭아아아이스 #KR11

Chưa xếp hạng Hỗ TrợCấp độ 30
2.6 / 7 / 12.7 · KDA 2.18
86%6W 1L
Combat Power
0
-15 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 35.2% · ít dữ liệu
Rating
30.2 ±8.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

복숭아아아이스#KR11 · Đi đường: 42복숭아아아이스#KR11 · Giao tranh: 50복숭아아아이스#KR11 · Mục tiêu: 58복숭아아아이스#KR11 · Tầm nhìn: 46복숭아아아이스#KR11 · Sinh tồn: 42복숭아아아이스#KR11 · Phối hợp: 47복숭아아아이스#KR11 · Ổn định: 67복숭아아아이스#KR11 · Đa năng: 47Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
42
Giao tranh
50
Mục tiêu
58
Tầm nhìn
46
Sinh tồn
42
Phối hợp
47
Ổn định
67
Đa năng
47

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
7 · 86%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.8

7 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    7G · 6W 1L · 86% · KDA 3.66 · 4.2
    • rune 8214rune 8300spell 4spell 3item 3870item 3108item 4005item 3158item 3504item 3114item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 4spell 7item 3870item 6655item 3116item 3020item 3113item 3145item 3364
    • rune 9923rune 8000spell 4spell 7item 3877item 6699item 3158item 6695item 1018item 1036item 3364
    • rune 8465rune 8200spell 4spell 7item 3869item 3190item 3158item 2524item 3107item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 4spell 7item 3869item 3190item 3111item 3109item 2524item 2022item 3364
    • rune 8214rune 8300spell 4spell 7item 3870item 1027item 3116item 3158item 1052item 2022item 3364
    • rune 8214rune 8300spell 4spell 7item 3870item 3222item 3158item 3504item 4642item 3113item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    세라핀세라핀2100%2.701.049
    룰루룰루1100%2.630.848
    갈리오갈리오1100%3.501.047
    라칸라칸1100%1.400.847
    나미나미1100%4.500.847
    바이바이10%1.000.842