LoLog

백냥이 #123

Chưa xếp hạng Đường GiữaCấp độ 30
9.3 / 7.7 / 7.4 · KDA 2.15
55%6W 5L
Combat Power
0
+10 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 56.7% · ít dữ liệu
Rating
26.4 ±7.9
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

백냥이#123 · Đi đường: 54백냥이#123 · Giao tranh: 61백냥이#123 · Mục tiêu: 64백냥이#123 · Tầm nhìn: 51백냥이#123 · Sinh tồn: 35백냥이#123 · Phối hợp: 44백냥이#123 · Ổn định: 21백냥이#123 · Đa năng: 50Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
54
Giao tranh
61
Mục tiêu
64
Tầm nhìn
51
Sinh tồn
35
Phối hợp
44
Ổn định
21
Đa năng
50

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
9 · 56%
Xạ Thủ
1 · 0%
Hỗ Trợ
1 · 100%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.8

11 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    11G · 6W 5L · 55% · KDA 3.28 · 5.3
    • rune 8437rune 8200spell 14spell 4item 3157item 4646item 3175item 4645item 3135item 3089item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 3157item 3089item 3100item 4645item 1052item 3175item 3364
    • rune 8369rune 8000spell 14spell 4item 6699item 2520item 6694item 3814item 1036item 3171item 3364
    • rune 8112rune 8400spell 14spell 4item 3157item 4645item 4646item 3175item 3364
    • rune 8400spell 12spell 4item 1056item 2003item 3340
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3032item 3031item 6675item 3033item 3072item 3363
    • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 3157item 3118item 3175item 4645item 1058item 1058item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 1055item 3071item 6692item 3174item 6333item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3869item 3190item 3109item 3009item 3050item 3076item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 3157item 3100item 3175item 4645item 1058item 3364
    • rune 8100spell 12spell 4item 1056item 2503item 3175item 3116item 6653item 3145item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    피즈피즈250%2.196.847
    다이애나다이애나250%2.006.346
    레넥톤레넥톤1100%15.009.950
    쓰레쉬쓰레쉬1100%3.100.749
    말자하말자하1100%1.806.247
    빅토르빅토르1100%0.000.046
    트리스타나트리스타나10%2.867.044
    아리아리10%1.505.543
    제드제드10%0.926.043