LoLog

백건숙 #KR1

Kim Cương I · 66LP Đường TrênCấp độ 30
5 / 4.9 / 5.8 · KDA 2.21
55%11W 9L
Combat Power
0
-24 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Kim Cương
Top 35.2% · ít dữ liệu
Rating
29.6 ±7.6
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

백건숙#KR1 · Đi đường: 47백건숙#KR1 · Giao tranh: 57백건숙#KR1 · Mục tiêu: 53백건숙#KR1 · Tầm nhìn: 54백건숙#KR1 · Sinh tồn: 47백건숙#KR1 · Phối hợp: 43백건숙#KR1 · Ổn định: 30백건숙#KR1 · Đa năng: 46Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
47
Giao tranh
57
Mục tiêu
53
Tầm nhìn
54
Sinh tồn
47
Phối hợp
43
Ổn định
30
Đa năng
46

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
17 · 59%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
1 · 0%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
2 · 50%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 3.4

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 11W 9L · 55% · KDA 3.19 · 5.1
    • rune 8112rune 8300spell 14spell 4item 6699item 3134item 1055item 1036item 1001item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 1054item 1037item 3161item 6610item 2019item 3047item 3364
    • rune 8112rune 8400spell 12spell 4item 6698item 2022item 1054item 6699item 3047item 3364
    • rune 8230rune 8300spell 14spell 4item 3142item 3042item 1055item 1036item 1036item 3158item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 3155item 6699item 1055item 2520item 6333item 3111item 3364
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 3123item 6692item 1054item 1037item 1028item 3047item 3364
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 1037item 2021item 1054item 6692item 1028item 3111item 3364
    • rune 8112rune 8300spell 14spell 4item 2022item 2520item 1055item 1036item 1036item 3047item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 1052item 3916item 1011item 3073item 4633item 3047item 3364
    • rune 9923rune 8200spell 14spell 4item 2031item 1055item 3078item 1028item 3047item 3340
    • rune 8214rune 8400spell 3spell 4item 3107item 6617item 3870item 6620item 3114item 3158item 3364
    • rune 8229rune 8400spell 12spell 4item 3068item 1028item 1056item 3047item 3340
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 3071item 3133item 1055item 1083item 3070item 3158item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 6333item 3123item 1028item 6610item 3161item 3047item 3364
    • rune 8112rune 8300spell 14spell 4item 3142item 6695item 1055item 3042item 6699item 3158item 3364
    • rune 9923rune 8400spell 14spell 4item 2019item 3877item 6610item 3053item 3047item 3364
    • rune 8230rune 8300spell 12spell 4item 3142item 1036item 3042item 3123item 3047item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 3142item 3033item 1037item 6699item 3814item 3047item 3364
    • rune 8112rune 8300spell 14spell 4item 2031item 1055item 6699item 3156item 3158item 3340
    • rune 8112rune 8300spell 14spell 4item 2031item 3134item 1055item 6699item 1036item 3171item 3340
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    제이스제이스944%1.707.448
    아트록스아트록스3100%3.715.955
    암베사암베사333%2.137.044
    카밀카밀1100%9.331.049
    말파이트말파이트1100%2.006.347
    자헨자헨1100%1.007.147
    밀리오밀리오10%2.290.544
    모데카이저모데카이저10%0.853.342