LoLog

방희리 #0000

Chưa xếp hạng Đường TrênCấp độ 30
8.4 / 7 / 4.8 · KDA 1.89
56%5W 4L
Combat Power
0
-4 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 68.1% · ít dữ liệu
Rating
25.2 ±8.0
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

방희리#0000 · Đi đường: 51방희리#0000 · Giao tranh: 58방희리#0000 · Mục tiêu: 68방희리#0000 · Tầm nhìn: 47방희리#0000 · Sinh tồn: 40방희리#0000 · Phối hợp: 42방희리#0000 · Ổn định: 9방희리#0000 · Đa năng: 51Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
51
Giao tranh
58
Mục tiêu
68
Tầm nhìn
47
Sinh tồn
40
Phối hợp
42
Ổn định
9
Đa năng
51

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
7 · 43%
Đi Rừng
2 · 100%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 2.0

9 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    9G · 5W 4L · 56% · KDA 2.12 · 5.4
    • rune 8008rune 8400spell 6spell 4item 1086item 2031item 3006item 3073item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 3091item 3153item 3047item 3181item 6333item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 3042item 3142item 3133item 6699item 3033item 3047item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 6699item 3142item 3042item 3814item 6694item 3047item 3363
    • rune 8008rune 8400spell 6spell 4item 1055item 2031item 3153item 3073item 3006item 3363
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 6695item 3042item 3047item 3071item 3161item 2021item 3363
    • rune 8128rune 8000spell 11spell 4item 1101item 1036item 2055item 3364
    • rune 8128rune 8200spell 11spell 4item 1026item 3152item 3157item 3100item 3020item 1082item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 12spell 4item 3026item 3142item 3042item 3047item 6699item 6694item 3363
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    제이스제이스450%2.398.052
    베인베인20%0.525.039
    니달리니달리1100%6.008.049
    이렐리아이렐리아1100%2.509.548
    그레이브즈그레이브즈1100%0.004.745