LoLog

방탕커피 #KR2

Cao Thủ · 68LP Đi Rừng
4.6 / 5.3 / 9.1 · KDA 2.58
37%11W 19L
Lực chiến
2,779
-89 tương đương LP · so với bậc xếp hạng hiện tại
Bậc theo phong độ
Kim Cương
Top 93.9% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
47
Rating
18.5
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

방탕커피#KR2 · Đi đường: 48방탕커피#KR2 · Giao tranh: 51방탕커피#KR2 · Mục tiêu: 32방탕커피#KR2 · Tầm nhìn: 67방탕커피#KR2 · Sinh tồn: 45방탕커피#KR2 · Phối hợp: 47방탕커피#KR2 · Ổn định: 38방탕커피#KR2 · Đa năng: 41Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
48
Giao tranh
51
Mục tiêu
32
Tầm nhìn
67
Sinh tồn
45
Phối hợp
47
Ổn định
38
Đa năng
41

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
4 · 50%
Đi Rừng
26 · 35%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.5

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 20 trận đã tải · 6T 14B · 30% · KDA 3.59 · 4.7
    • rune 8230rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3009item 3742item 3065item 3364
    • rune 8230rune 8300spell 11spell 4item 4401item 3111item 3742item 3211item 6610item 3364
    • rune 8437rune 8000spell 12spell 4item 3075item 3121item 3047item 3065item 3068item 3340
    • rune 8005rune 8400spell 14spell 4item 1055item 3153item 3111item 3742item 3066item 2021item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3123item 3071item 6610item 3111item 3133item 3364
    • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 2055item 6631item 3073item 3047item 3044item 3067item 3364
    • rune 8230rune 8300spell 11spell 4item 3076item 6610item 3742item 3111item 3065item 3364
    • rune 8230rune 8300spell 11spell 4item 3123item 6610item 3047item 3742item 2504item 3066item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3044item 3111item 6610item 6695item 3067item 3123item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 2055item 6610item 3071item 3111item 3133item 3364
    • rune 8230rune 8300spell 11spell 4item 2055item 3111item 3076item 6610item 1033item 3742item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3111item 3071item 2019item 1038item 3364
    • rune 8230rune 8300spell 11spell 4item 2055item 3111item 3742item 6610item 3076item 3364
    • rune 8230rune 8300spell 11spell 4item 3066item 1001item 6610item 3123item 3364
    • rune 8230rune 8300spell 11spell 4item 3143item 3111item 2504item 6610item 3742item 3364
    • rune 8230rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6695item 3047item 3066item 3364
    • rune 8230rune 8300spell 11spell 4item 2055item 3047item 3742item 3075item 6610item 3082item 3364
    • rune 8230rune 8300spell 11spell 4item 2055item 3047item 6610item 1102item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3123item 6610item 3111item 3071item 6695item 1038item 3364
    • rune 8230rune 8300spell 11spell 4item 3111item 3742item 6610item 3364

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    PoppyPoppy1833%2.595.941
    ViVi743%3.416.447
    NocturneNocturne250%1.595.345
    MalphiteMalphite1100%9.007.548
    TrundleTrundle10%1.006.943
    SejuaniSejuani10%1.505.642