LoLog

밤 비 #다즈비

Kim Cương I · 40LP Đường TrênCấp độ 30
5.5 / 6.5 / 4.8 · KDA 1.56
45%9W 11L
Combat Power
0
-3 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Kim Cương
Top 48.8% · ít dữ liệu
Rating
26.4 ±7.6
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

밤 비#다즈비 · Đi đường: 52밤 비#다즈비 · Giao tranh: 57밤 비#다즈비 · Mục tiêu: 59밤 비#다즈비 · Tầm nhìn: 48밤 비#다즈비 · Sinh tồn: 40밤 비#다즈비 · Phối hợp: 44밤 비#다즈비 · Ổn định: 35밤 비#다즈비 · Đa năng: 52Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
52
Giao tranh
57
Mục tiêu
59
Tầm nhìn
48
Sinh tồn
40
Phối hợp
44
Ổn định
35
Đa năng
52

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
17 · 47%
Đi Rừng
3 · 33%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.2

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 9W 11L · 45% · KDA 2.43 · 5.4
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3071item 1036item 3111item 3133item 3364
    • rune 8005rune 8400spell 6spell 4item 2055item 1086item 3073item 3097item 3006item 3508item 3363
    • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 6631item 3073item 3111item 3071item 3133item 1036item 3364
    • rune 8400spell 14spell 4item 1018item 1055item 3508item 3047item 6676item 1037item 3364
    • rune 8400spell 14spell 4item 2031item 3047item 3508item 1055item 6676item 1018item 3363
    • rune 8300spell 14spell 4item 6699item 6676item 3508item 3111item 1055item 3364
    • rune 8400spell 14spell 4item 6699item 3047item 3508item 1055item 6676item 1018item 3363
    • rune 8128rune 8200spell 11spell 4item 3190item 6660item 3047item 3075item 3050item 6695item 3364
    • rune 8010rune 8200spell 14spell 4item 6631item 3046item 3006item 3161item 3031item 6670item 3364
    • rune 8400spell 14spell 4item 1018item 3047item 3508item 3036item 6699item 1038item 3364
    • rune 8400spell 14spell 4item 2003item 1055item 3340
    • rune 8229rune 8400spell 12spell 4item 3075item 1011item 3068item 3047item 1031item 1056item 3340
    • rune 8400spell 14spell 4item 2031item 3508item 1055item 3008item 6676item 1018item 3364
    • rune 8400spell 14spell 4item 6699item 3508item 3047item 6676item 3031item 6673item 3364
    • rune 8437rune 8200spell 12spell 4item 6673item 3508item 3033item 3047item 1055item 3364
    • rune 8229rune 8400spell 12spell 4item 4645item 1082item 3118item 3020item 4646item 3364
    • rune 8010rune 8200spell 14spell 4item 6631item 3134item 3161item 3742item 3006item 6690item 3364
    • rune 8229rune 8400spell 12spell 4item 1056item 3068item 3075item 3047item 2504item 1028item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 3091item 3153item 3111item 3181item 3155item 1055item 3340
    • rune 8010rune 8200spell 14spell 4item 6631item 3006item 3161item 1054item 3340
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    갱플랭크갱플랭크956%1.536.754
    말파이트말파이트450%4.097.550
    가렌가렌333%1.277.544
    바이바이1100%3.406.848
    이렐리아이렐리아10%0.708.843
    녹턴녹턴10%1.105.442
    베인베인10%0.276.742