박휴경 #KR1
Vàng I · 93LP Hỗ TrợCấp độ 30
3.8 / 6.2 / 12.8 · KDA 2.67
75%15W 5L
Combat Power
0▲ +87 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 24.8% · ít dữ liệu
Rating
32.2 ±7.6
Phong độ Đang xuống ↓
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
52
Giao tranh
59
Mục tiêu
54
Tầm nhìn
67
Sinh tồn
48
Phối hợp
48
Ổn định
46
Đa năng
54
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
9 · 67%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
1 · 100%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
10 · 80%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
Trận Gần Đây
20G · 15W 5L · 75% · KDA 3.66 · 5.9
End of recorded history
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 100% | 4.50 | 1.2 | 68 | |
| 5 | 60% | 1.94 | 7.9 | 53 | |
| 2 | 100% | 2.50 | 6.2 | 51 | |
| 1 | 100% | 3.67 | 0.7 | 49 | |
| 1 | 100% | 1.38 | 6.2 | 48 | |
| 1 | 100% | 4.80 | 7.1 | 48 | |
| 1 | 0% | 2.60 | 0.8 | 44 | |
| 1 | 0% | 0.86 | 5.4 | 43 | |
| 1 | 0% | 1.38 | 1.4 | 43 |
