LoLog

바 텀 악 귀 #666

Chưa xếp hạng Hỗ TrợCấp độ 30
3.8 / 8.1 / 12 · KDA 1.95
50%5W 5L
Combat Power
0
-18 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 79.5% · ít dữ liệu
Rating
24.2 ±8.0
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

바 텀 악 귀#666 · Đi đường: 48바 텀 악 귀#666 · Giao tranh: 49바 텀 악 귀#666 · Mục tiêu: 43바 텀 악 귀#666 · Tầm nhìn: 74바 텀 악 귀#666 · Sinh tồn: 32바 텀 악 귀#666 · Phối hợp: 49바 텀 악 귀#666 · Ổn định: 50바 텀 악 귀#666 · Đa năng: 56Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
48
Giao tranh
49
Mục tiêu
43
Tầm nhìn
74
Sinh tồn
32
Phối hợp
49
Ổn định
50
Đa năng
56

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
2 · 50%
Hỗ Trợ
8 · 50%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 3.1

10 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    10G · 5W 5L · 50% · KDA 2.31 · 4.7
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3046item 2523item 1018item 1038item 1037item 1086item 3363
    • rune 8008rune 8200spell 21spell 4item 3035item 3097item 3031item 1055item 2523item 3363
    • rune 8214rune 8400spell 7spell 4item 6620item 2031item 3118item 3870item 3158item 3108item 3364
    • rune 8300spell 7spell 4item 3144item 1042item 3009item 3877item 3087item 3071item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3190item 3222item 3024item 3869item 3050item 3158item 3364
    • rune 8229rune 8100spell 7spell 4item 3118item 4646item 3871item 3158item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3050item 2003item 3190item 3869item 3009item 3110item 3364
    • rune 8112rune 8300spell 14spell 4item 3742item 3067item 1029item 3869item 3009item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 7spell 4item 1028item 3107item 2065item 3870item 6617item 3158item 3364
    • rune 8112rune 8300spell 14spell 4item 2524item 1029item 3190item 3869item 1028item 3009item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    바드바드250%1.461.346
    쓰레쉬쓰레쉬250%3.130.946
    잔나잔나1100%3.141.149
    케이틀린케이틀린1100%3.297.149
    럭스럭스1100%2.172.247
    카르마카르마10%0.891.243
    세나세나10%0.921.642
    애쉬애쉬10%1.276.942