LoLog

물가의 라이온 #THORN

Chưa xếp hạng Xạ ThủCấp độ 30
4 / 7.3 / 7.7 · KDA 1.6
50%5W 5L
Combat Power
0
-74 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 71.4% · ít dữ liệu
Rating
24.9 ±8.0
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

물가의 라이온#THORN · Đi đường: 47물가의 라이온#THORN · Giao tranh: 43물가의 라이온#THORN · Mục tiêu: 55물가의 라이온#THORN · Tầm nhìn: 47물가의 라이온#THORN · Sinh tồn: 35물가의 라이온#THORN · Phối hợp: 42물가의 라이온#THORN · Ổn định: 30물가의 라이온#THORN · Đa năng: 66Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
47
Giao tranh
43
Mục tiêu
55
Tầm nhìn
47
Sinh tồn
35
Phối hợp
42
Ổn định
30
Đa năng
66

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
2 · 100%
Đi Rừng
1 · 100%
Đường Giữa
2 · 0%
Xạ Thủ
4 · 25%
Hỗ Trợ
1 · 100%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 3.9

10 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    10G · 5W 5L · 50% · KDA 1.62 · 3.5
    • rune 8439rune 8300spell 11spell 4item 6653item 2502item 2022item 3158item 3364
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 1120item 6662item 1033item 3173item 1057item 1028item 3340
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 3068item 3075item 3047item 1031item 1120item 3067item 3340
    • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 3175item 3157item 6655item 4645item 3363
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 2019item 6609item 3047item 6692item 3161item 3340
    • rune 8300spell 21spell 4item 1120item 2031item 3087item 3071item 2523item 1037item 3363
    • rune 8005rune 8200spell 21spell 4item 1086item 2031item 6676item 3031item 6670item 1036item 3363
    • rune 8300spell 21spell 4item 1055item 2031item 3508item 3071item 1037item 1036item 3363
    • rune 8229rune 8300spell 7spell 4item 3869item 3152item 3157item 3158item 3110item 3364
    • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 1038item 3031item 2019item 6676item 3094item 3036item 3363
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    니코니코1100%2.301.148
    오른오른1100%1.606.648
    아펠리오스아펠리오스1100%2.007.547
    암베사암베사1100%2.005.047
    마오카이마오카이1100%2.405.747
    케이틀린케이틀린10%3.008.745
    세나세나10%1.826.042
    멜10%0.566.942
    스몰더스몰더10%0.436.441
    크산테크산테10%0.146.041