LoLog

문복희 먹뱉논란 #KR1

Chưa xếp hạng Xạ ThủCấp độ 30
10.9 / 3 / 7.7 · KDA 6.19
78%7W 2L
Combat Power
0
+85 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 40.9% · ít dữ liệu
Rating
29.9 ±8.0
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

문복희 먹뱉논란#KR1 · Đi đường: 56문복희 먹뱉논란#KR1 · Giao tranh: 68문복희 먹뱉논란#KR1 · Mục tiêu: 64문복희 먹뱉논란#KR1 · Tầm nhìn: 65문복희 먹뱉논란#KR1 · Sinh tồn: 61문복희 먹뱉논란#KR1 · Phối hợp: 48문복희 먹뱉논란#KR1 · Ổn định: 16문복희 먹뱉논란#KR1 · Đa năng: 46Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
56
Giao tranh
68
Mục tiêu
64
Tầm nhìn
65
Sinh tồn
61
Phối hợp
48
Ổn định
16
Đa năng
46

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
1 · 0%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
8 · 88%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 8.8

9 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    9G · 7W 2L · 78% · KDA 6.42 · 7.2
    • rune 8008rune 8200spell 1spell 4item 3031item 3085item 3153item 3032item 3036item 3026item 3364
    • rune 8008rune 8200spell 21spell 4item 1086item 3032item 3139item 1038item 3085item 3031item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3078item 3042item 2021item 1086item 1037item 1028item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3020item 6653item 3157item 3116item 4633item 3102item 3364
    • rune 8008rune 8200spell 21spell 4item 2512item 3032item 3077item 3031item 3026item 3085item 3363
    • rune 8005rune 8100spell 21spell 4item 1055item 3508item 6675item 3031item 1028item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3078item 3042item 1029item 3024item 1086item 1029item 3363
    • rune 8021rune 8200spell 21spell 4item 2055item 3097item 3142item 1055item 1018item 3363
    • rune 8008rune 8200spell 21spell 4item 1086item 1038item 3340
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    트위치트위치367%4.428.751
    이즈리얼이즈리얼2100%4.007.851
    징크스징크스1100%11.0011.651
    루시안루시안1100%10.509.150
    진1100%6.0010.448
    릴리아릴리아10%11.006.946