LoLog

무임승차 #버스기사

Vàng I · 97LP Đường GiữaCấp độ 30
6.2 / 6.2 / 10.2 · KDA 2.64
55%11W 9L
Combat Power
0
-2 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 60.5% · ít dữ liệu
Rating
25.2 ±7.6
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

무임승차#버스기사 · Đi đường: 49무임승차#버스기사 · Giao tranh: 55무임승차#버스기사 · Mục tiêu: 53무임승차#버스기사 · Tầm nhìn: 63무임승차#버스기사 · Sinh tồn: 46무임승차#버스기사 · Phối hợp: 44무임승차#버스기사 · Ổn định: 42무임승차#버스기사 · Đa năng: 62Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
49
Giao tranh
55
Mục tiêu
53
Tầm nhìn
63
Sinh tồn
46
Phối hợp
44
Ổn định
42
Đa năng
62

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
7 · 71%
Xạ Thủ
6 · 33%
Hỗ Trợ
7 · 57%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 3.8

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 11W 9L · 55% · KDA 3.68 · 5.0
    • rune 8000spell 21spell 4item 3157item 1058item 4630item 3116item 2503item 1058item 3363
    • rune 8400spell 21spell 4item 3157item 1058item 4632item 6653item 3173item 3116item 3364
    • rune 8300spell 21spell 4item 2031item 1056item 1052item 2503item 3116item 3089item 3363
    • rune 8229rune 8300spell 7spell 4item 3871item 2031item 3108item 6617item 3158item 6620item 3364
    • rune 8400spell 3spell 4item 1052item 2503item 1028item 1056item 3175item 3340
    • rune 8000spell 3spell 4item 3157item 4630item 3108item 6653item 3175item 1056item 3340
    • rune 8000spell 6spell 4item 3165item 1056item 1058item 3116item 6653item 3170item 3363
    • rune 8000spell 6spell 4item 3157item 1056item 3116item 3175item 2503item 3340
    • rune 8400spell 3spell 4item 1056item 2031item 2508item 3020item 3340
    • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 6672item 3877item 3006item 6673item 6670item 1036item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 7spell 4item 2065item 3871item 3009item 6620item 3165item 1028item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 2420item 3871item 3009item 1082item 4645item 3100item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 2031item 3078item 3042item 3133item 1037item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 14spell 4item 1055item 3031item 6675item 3508item 3026item 3072item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 3078item 3042item 3133item 1037item 1036item 3363
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 3157item 3152item 4633item 3067item 3174item 1056item 3364
    • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 3179item 3877item 6696item 3047item 1028item 1036item 3364
    • rune 8230rune 8000spell 14spell 4item 1086item 1038item 3508item 6675item 1018item 1037item 3363
    • rune 8351rune 8200spell 14spell 4item 3190item 3869item 2031item 3009item 2524item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 3157item 3871item 6655item 3020item 4645item 3089item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    브랜드브랜드863%3.075.650
    사일러스사일러스2100%2.733.651
    카르마카르마250%4.631.448
    이즈리얼이즈리얼250%2.838.146
    루시안루시안20%1.637.441
    르블랑르블랑1100%3.781.349
    블리츠크랭크블리츠크랭크1100%4.251.048
    리 신리 신10%1.331.643
    요네요네10%0.922.743