LoLog

몽실몽실구름냥이 #KR1

Chưa xếp hạng Xạ ThủCấp độ 30
13.2 / 4.7 / 7.4 · KDA 4.41
60%9W 6L
Combat Power
0
+121 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 45.2% · ít dữ liệu
Rating
27.6 ±7.8
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

몽실몽실구름냥이#KR1 · Đi đường: 56몽실몽실구름냥이#KR1 · Giao tranh: 69몽실몽실구름냥이#KR1 · Mục tiêu: 72몽실몽실구름냥이#KR1 · Tầm nhìn: 53몽실몽실구름냥이#KR1 · Sinh tồn: 48몽실몽실구름냥이#KR1 · Phối hợp: 49몽실몽실구름냥이#KR1 · Ổn định: 25몽실몽실구름냥이#KR1 · Đa năng: 49Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
56
Giao tranh
69
Mục tiêu
72
Tầm nhìn
53
Sinh tồn
48
Phối hợp
49
Ổn định
25
Đa năng
49

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
15 · 60%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 9.2

15 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    15G · 9W 6L · 60% · KDA 7.48 · 7.5
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 6672item 3124item 3157item 1058item 1058item 3115item 3363
    • rune 8021rune 8200spell 21spell 4item 3097item 3031item 3142item 1038item 3094item 3036item 3363
    • rune 8021rune 8200spell 21spell 4item 1055item 2031item 3142item 3097item 1018item 1042item 3363
    • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 2503item 3157item 3152item 4645item 3135item 3102item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3078item 3161item 3042item 2517item 3035item 1086item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 3071item 1038item 3508item 6675item 1086item 3363
    • rune 8008rune 8200spell 6spell 4item 2031item 1086item 2523item 3340
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 2019item 3032item 2055item 3031item 6675item 3033item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3036item 3031item 2512item 6672item 2523item 3072item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 3031item 3071item 3139item 1038item 3508item 6675item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 6spell 4item 3046item 3033item 3139item 3031item 1086item 2523item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3078item 3042item 3140item 3161item 2517item 6694item 3363
    • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 2503item 4645item 4628item 3089item 1056item 3363
    • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 1056item 2031item 3152item 2503item 3041item 3145item 3363
    • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 4645item 3089item 3152item 3041item 2503item 3135item 3363
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    흐웨이흐웨이475%6.389.158
    이즈리얼이즈리얼2100%5.639.355
    루시안루시안2100%13.2510.155
    진250%2.829.648
    카이사카이사1100%6.759.250
    유나라유나라10%2.8311.246
    징크스징크스10%1.678.844
    시비르시비르10%1.898.044
    케이틀린케이틀린10%0.678.342