LoLog

몽딜쿵야 #0822

Chưa xếp hạng Hỗ TrợCấp độ 30
1.8 / 5.3 / 11 · KDA 2.41
50%3W 3L
Combat Power
0
-20 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 79.5% · ít dữ liệu
Rating
24.8 ±8.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

몽딜쿵야#0822 · Đi đường: 44몽딜쿵야#0822 · Giao tranh: 49몽딜쿵야#0822 · Mục tiêu: 34몽딜쿵야#0822 · Tầm nhìn: 77몽딜쿵야#0822 · Sinh tồn: 48몽딜쿵야#0822 · Phối hợp: 47몽딜쿵야#0822 · Ổn định: 33몽딜쿵야#0822 · Đa năng: 47Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
44
Giao tranh
49
Mục tiêu
34
Tầm nhìn
77
Sinh tồn
48
Phối hợp
47
Ổn định
33
Đa năng
47

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
6 · 50%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.2

6 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    6G · 3W 3L · 50% · KDA 2.88 · 5.2
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3869item 3742item 3190item 3067item 3009item 3364
    • rune 8465rune 8300spell 7spell 4item 3869item 2031item 3222item 3070item 1001item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3869item 2031item 1001item 2524item 1029item 3067item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3876item 3190item 3222item 3158item 3067item 3364
    • rune 8229rune 8300spell 7spell 4item 3869item 2031item 3152item 3158item 3110item 1028item 3364
    • rune 8300spell 7spell 4item 3869item 3116item 3190item 3158item 1057item 1029item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    니코니코1100%3.800.649
    쓰레쉬쓰레쉬1100%6.000.749
    노틸러스노틸러스1100%1.171.447
    뽀삐뽀삐10%1.891.044
    모르가나모르가나10%1.431.243
    세라핀세라핀10%3.001.242