리 제 #1845
Bạc I · 47LP Hỗ TrợCấp độ 30
3.6 / 7.1 / 11.3 · KDA 2.11
60%12W 8L
Combat Power
0= -44 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 68% · ít dữ liệu
Rating
24.8 ±7.6
Phong độ Đang xuống ↓
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
49
Giao tranh
47
Mục tiêu
47
Tầm nhìn
70
Sinh tồn
43
Phối hợp
43
Ổn định
24
Đa năng
62
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
1 · 0%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
2 · 50%
Xạ Thủ
6 · 67%
Hỗ Trợ
11 · 64%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
- whoisthatfklee13 · 62%+5
- 엄근진6 · 67%-5
- 헥토파스칼 킥1 · 0%-14
- 365야간서울연세무통플란트치과1 · 0%-14
- 언 지1 · 0%-14
- 단한마디라도뭐라하면바로박음1 · 0%-14
- 웹소설재밌다1 · 0%-14
- 보라색 괴물1 · 100%+11
Đối Đầu
Trận Gần Đây
20G · 12W 8L · 60% · KDA 2.85 · 4.7
End of recorded history
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 50% | 2.48 | 1.4 | 48 | |
| 2 | 50% | 1.77 | 7.1 | 44 | |
| 1 | 100% | 4.67 | 6.9 | 49 | |
| 1 | 100% | 10.00 | 8.8 | 49 | |
| 1 | 100% | 3.60 | 2.1 | 49 | |
| 1 | 100% | 4.00 | 7.3 | 48 | |
| 1 | 100% | 2.67 | 1.3 | 48 | |
| 1 | 100% | 2.06 | 0.6 | 48 | |
| 1 | 100% | 2.25 | 1.2 | 47 | |
| 1 | 100% | 2.20 | 5.5 | 47 | |
| 1 | 100% | 1.71 | 0.9 | 47 | |
| 1 | 0% | 2.00 | 1.4 | 43 |
