LoLog

르레기램래극특박 #KR1

Vàng I · 55LP Đi RừngCấp độ 30
10.4 / 5.3 / 6.8 · KDA 3.25
60%12W 8L
Combat Power
0
+63 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 62.1% · ít dữ liệu
Rating
25.6 ±7.6
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

르레기램래극특박#KR1 · Đi đường: 55르레기램래극특박#KR1 · Giao tranh: 61르레기램래극특박#KR1 · Mục tiêu: 51르레기램래극특박#KR1 · Tầm nhìn: 57르레기램래극특박#KR1 · Sinh tồn: 48르레기램래극특박#KR1 · Phối hợp: 47르레기램래극특박#KR1 · Ổn định: 40르레기램래극특박#KR1 · Đa năng: 54Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
55
Giao tranh
61
Mục tiêu
51
Tầm nhìn
57
Sinh tồn
48
Phối hợp
47
Ổn định
40
Đa năng
54

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
1 · 100%
Đi Rừng
11 · 73%
Đường Giữa
7 · 43%
Xạ Thủ
1 · 0%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 3.9

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 12W 8L · 60% · KDA 4.58 · 5.9
    • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 1055item 2031item 2055item 3173item 2021item 3153item 3363
    • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 3071item 6692item 2055item 3047item 1036item 6610item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 2019item 3123item 3181item 3153item 6672item 3168item 3363
    • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 6610item 6692item 2055item 3047item 2019item 3071item 3340
    • rune 8128rune 8300spell 11spell 4item 3041item 3157item 3152item 3158item 4629item 3100item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 3153item 1055item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 1055item 3181item 3051item 3153item 3173item 6690item 3363
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 1055item 6672item 1038item 3153item 3174item 3181item 3363
    • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 6610item 3047item 1028item 6692item 1036item 3340
    • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 6610item 6692item 2055item 3071item 3158item 2019item 3340
    • rune 8008rune 8100spell 11spell 4item 6672item 1018item 3073item 3006item 3153item 1037item 3363
    • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 6333item 6672item 1018item 6673item 3026item 3047item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 1056item 4645item 1052item 3175item 6655item 3041item 3364
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 6696item 3142item 2031item 2021item 2422item 1036item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 3181item 6333item 3168item 3153item 1055item 6672item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 6676item 3156item 6610item 3042item 3078item 6694item 3363
    • rune 8010rune 8200spell 11spell 4item 6696item 3142item 3134item 1028item 1036item 3158item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 3181item 3091item 6333item 3153item 3173item 1055item 3363
    • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 6692item 1001item 1036item 2020item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3100item 3157item 3152item 3158item 3089item 4629item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    이렐리아이렐리아757%2.768.655
    리 신리 신560%4.055.752
    사일러스사일러스2100%5.736.553
    탈론탈론1100%10.007.748
    비에고비에고1100%3.115.548
    제드제드1100%2.405.847
    이즈리얼이즈리얼10%2.076.844
    르블랑르블랑10%2.205.943
    마스터 이마스터 이10%2.007.343