LoLog

룰 루 #랄라라

Chưa xếp hạng Hỗ TrợCấp độ 30
1.5 / 5.9 / 11 · KDA 2.13
41%7W 10L
Combat Power
0
-14 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 77.7% · ít dữ liệu
Rating
23.1 ±7.7
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

룰 루#랄라라 · Đi đường: 50룰 루#랄라라 · Giao tranh: 47룰 루#랄라라 · Mục tiêu: 40룰 루#랄라라 · Tầm nhìn: 82룰 루#랄라라 · Sinh tồn: 46룰 루#랄라라 · Phối hợp: 49룰 루#랄라라 · Ổn định: 32룰 루#랄라라 · Đa năng: 42Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
47
Mục tiêu
40
Tầm nhìn
82
Sinh tồn
46
Phối hợp
49
Ổn định
32
Đa năng
42

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
17 · 41%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.5

17 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    17G · 7W 10L · 41% · KDA 2.40 · 5.3
    • rune 8439rune 8300spell 4spell 14item 3876item 3190item 3109item 3075item 3047item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 4spell 7item 3870item 2065item 3504item 3158item 3067item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 4spell 7item 3871item 3070item 3158item 6620item 6617item 3114item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 4spell 7item 3871item 3070item 6620item 3158item 3114item 1028item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 4spell 7item 3871item 3107item 3158item 6620item 6617item 2530item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 4spell 7item 3870item 3158item 3504item 4642item 1052item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 4spell 7item 3870item 2065item 3504item 3158item 3067item 1004item 3364
    • rune 8465rune 8300spell 4spell 14item 3876item 3190item 3047item 3075item 3364
    • rune 8465rune 8300spell 4spell 14item 3876item 3190item 3047item 3075item 3109item 1029item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 4spell 7item 3871item 3070item 3158item 4642item 1028item 2022item 3364
    • rune 8465rune 8300spell 4spell 14item 3876item 3190item 1001item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 4spell 7item 3871item 3916item 3158item 2530item 6620item 1052item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 4spell 14item 3876item 3067item 2010item 3047item 1029item 1033item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 4spell 7item 3870item 3222item 2065item 3158item 6617item 3107item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 4spell 7item 3871item 2530item 6620item 3158item 4642item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 4spell 7item 3871item 3070item 3158item 4642item 2022item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 4spell 7item 3871item 3070item 4642item 3158item 3067item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    세라핀세라핀825%1.511.239
    룰루룰루450%3.500.951
    브라움브라움367%2.921.150
    노틸러스노틸러스250%1.921.446