LoLog

라면끓일땐누가뭐래도면먼저후스프 #6689

Chưa xếp hạng Đường TrênCấp độ 30
10.4 / 3.7 / 6.1 · KDA 4.46
86%6W 1L
Combat Power
0
+75 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 38.6% · ít dữ liệu
Rating
29.4 ±8.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

라면끓일땐누가뭐래도면먼저후스프#6689 · Đi đường: 56라면끓일땐누가뭐래도면먼저후스프#6689 · Giao tranh: 70라면끓일땐누가뭐래도면먼저후스프#6689 · Mục tiêu: 82라면끓일땐누가뭐래도면먼저후스프#6689 · Tầm nhìn: 64라면끓일땐누가뭐래도면먼저후스프#6689 · Sinh tồn: 65라면끓일땐누가뭐래도면먼저후스프#6689 · Phối hợp: 49라면끓일땐누가뭐래도면먼저후스프#6689 · Ổn định: 8라면끓일땐누가뭐래도면먼저후스프#6689 · Đa năng: 45Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
56
Giao tranh
70
Mục tiêu
82
Tầm nhìn
64
Sinh tồn
65
Phối hợp
49
Ổn định
8
Đa năng
45

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
7 · 86%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 9.8

7 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    7G · 6W 1L · 86% · KDA 4.08 · 7.0
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 3181item 6631item 3111item 2501item 3053item 1037item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 3073item 3152item 3116item 3047item 4633item 8010item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 4633item 3116item 1029item 3073item 6665item 3111item 3340
    • rune 8437rune 8300spell 3spell 4item 6692item 3156item 3161item 3111item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 3047item 6631item 3161item 2501item 6333item 3071item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 3053item 6631item 3153item 3111item 3181item 2501item 3340
    • rune 8229rune 8300spell 14spell 4item 2003item 1056item 3340
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    세트세트2100%6.867.755
    모데카이저모데카이저250%3.606.449
    다리우스다리우스1100%5.258.250
    암베사암베사1100%2.205.747
    말파이트말파이트1100%0.001.546