LoLog

두하이 #KR1

Chưa xếp hạng Đường TrênCấp độ 30
4.9 / 4.5 / 4.5 · KDA 2.09
50%5W 5L
Combat Power
0
-49 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 68.1% · ít dữ liệu
Rating
24.9 ±8.0
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

두하이#KR1 · Đi đường: 38두하이#KR1 · Giao tranh: 53두하이#KR1 · Mục tiêu: 58두하이#KR1 · Tầm nhìn: 51두하이#KR1 · Sinh tồn: 53두하이#KR1 · Phối hợp: 42두하이#KR1 · Ổn định: 32두하이#KR1 · Đa năng: 37Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
38
Giao tranh
53
Mục tiêu
58
Tầm nhìn
51
Sinh tồn
53
Phối hợp
42
Ổn định
32
Đa năng
37

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
10 · 50%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 1.9

10 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    10G · 5W 5L · 50% · KDA 2.90 · 4.2
    • rune 8214rune 8100spell 14spell 4item 2031item 3152item 3157item 3020item 1056item 3340
    • rune 8005rune 8400spell 14spell 4item 1056item 3087item 3047item 6653item 1052item 3340
    • rune 8214rune 8100spell 14spell 4item 3152item 3157item 4645item 3020item 3089item 4630item 3364
    • rune 8005rune 8400spell 14spell 4item 1086item 3087item 3086item 3006item 1042item 1042item 3340
    • rune 8100spell 14spell 4item 2420item 3152item 6655item 3020item 3340
    • rune 8005rune 8400spell 14spell 4item 3165item 4645item 3020item 6653item 3118item 3089item 3340
    • rune 8005rune 8400spell 14spell 4item 1056item 3087item 1001item 3340
    • rune 8005rune 8400spell 14spell 4item 1028item 3087item 2031item 3009item 6653item 3916item 3340
    • rune 8005rune 8400spell 14spell 4item 1056item 3087item 1052item 3009item 3340
    • rune 8005rune 8400spell 14spell 4item 3118item 1026item 3009item 6653item 3087item 3916item 3340
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    티모티모650%1.786.045
    케넨케넨450%2.565.145