LoLog

동깨암 #KR1

Chưa xếp hạng Đi Rừng
5.2 / 3.3 / 9.9 · KDA 4.59
57%8W 6L
Lực chiến
1,532
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 37.3% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
46
Rating
27.0
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

동깨암#KR1 · Đi đường: 45동깨암#KR1 · Giao tranh: 56동깨암#KR1 · Mục tiêu: 34동깨암#KR1 · Tầm nhìn: 44동깨암#KR1 · Sinh tồn: 59동깨암#KR1 · Phối hợp: 45동깨암#KR1 · Ổn định: 27동깨암#KR1 · Đa năng: 51Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
45
Giao tranh
56
Mục tiêu
34
Tầm nhìn
44
Sinh tồn
59
Phối hợp
45
Ổn định
27
Đa năng
51

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
11 · 55%
Đường Giữa
1 · 0%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
2 · 100%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 2.6

14 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 14 trận đã tải · 8T 6B · 57% · KDA 8.72 · 5.1
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 1101item 6610item 2055item 2422item 3044item 3364
    • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 3111item 3078item 6610item 3026item 1036item 3364
    • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 1056item 3118item 3116item 3175item 6653item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3111item 6610item 3071item 3026item 2019item 3133item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3047item 6610item 3133item 3026item 3156item 3071item 3364
    • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 3877item 3179item 1037item 1001item 3364
    • rune 8128rune 8300spell 11spell 4item 3152item 3157item 2055item 2422item 1058item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3152item 4633item 1082item 2422item 3364
    • rune 8351rune 8200spell 14spell 4item 3869item 2065item 3190item 3009item 3050item 1028item 3364
    • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 6698item 3073item 3111item 1038item 2019item 3364
    • rune 8439rune 8200spell 11spell 4item 6665item 6660item 3111item 3075item 1028item 2022item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3748item 3071item 1036item 3111item 1036item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3111item 6610item 6673item 6672item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3111item 6610item 2055item 3071item 3026item 3364
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    ViVi2100%8.407.152
    Jarvan IVJarvan IV250%5.335.247
    Xin ZhaoXin Zhao250%5.256.646
    SylasSylas20%1.364.639
    NocturneNocturne1100%20.007.349
    RammusRammus1100%18.005.048
    BlitzcrankBlitzcrank1100%6.000.648
    PantheonPantheon1100%6.001.647
    ViegoViego10%4.676.243
    MalzaharMalzahar10%0.438.242