도동식 #K1019
Bạc I · 52LP Đường TrênCấp độ 30
8.2 / 7 / 7.2 · KDA 2.19
60%12W 8L
Combat Power
0= +32 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 56.7% · ít dữ liệu
Rating
25.4 ±7.6
Phong độ Đang xuống ↓
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
53
Giao tranh
64
Mục tiêu
59
Tầm nhìn
49
Sinh tồn
39
Phối hợp
46
Ổn định
25
Đa năng
60
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
12 · 58%
Đi Rừng
2 · 0%
Đường Giữa
4 · 75%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
2 · 100%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
Trận Gần Đây
20G · 12W 8L · 60% · KDA 4.72 · 5.4
End of recorded history
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 100% | 3.09 | 4.7 | 53 | |
| 2 | 50% | 4.71 | 7.8 | 49 | |
| 2 | 50% | 1.31 | 7.0 | 46 | |
| 2 | 50% | 2.18 | 5.1 | 46 | |
| 2 | 0% | 1.62 | 6.7 | 42 | |
| 2 | 0% | 0.80 | 6.3 | 40 | |
| 1 | 100% | 9.00 | 9.7 | 50 | |
| 1 | 100% | 12.00 | 8.2 | 49 | |
| 1 | 100% | 2.56 | 2.2 | 48 | |
| 1 | 100% | 4.25 | 7.2 | 48 | |
| 1 | 100% | 3.20 | 1.3 | 47 | |
| 1 | 100% | 1.20 | 7.6 | 47 |
