대한민국축구만세 #대축만
Chưa xếp hạng Đường TrênCấp độ 30
4.3 / 5.4 / 6.9 · KDA 2.06
56%9W 7L
Combat Power
0= +23 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 48.8% · ít dữ liệu
Rating
27.1 ±7.8
Phong độ Ổn định
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
51
Giao tranh
54
Mục tiêu
61
Tầm nhìn
53
Sinh tồn
49
Phối hợp
46
Ổn định
52
Đa năng
52
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
12 · 67%
Đi Rừng
2 · 50%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
1 · 0%
Hỗ Trợ
1 · 0%
Xu Hướng Phong Độ
16 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
Trận Gần Đây
16G · 9W 7L · 56% · KDA 2.54 · 5.1
End of recorded history
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 67% | 3.36 | 7.3 | 51 | |
| 2 | 100% | 1.83 | 7.9 | 51 | |
| 2 | 100% | 2.30 | 6.1 | 50 | |
| 2 | 0% | 0.63 | 6.8 | 40 | |
| 1 | 100% | 3.25 | 6.5 | 48 | |
| 1 | 100% | 3.33 | 6.2 | 48 | |
| 1 | 100% | 1.88 | 5.5 | 47 | |
| 1 | 0% | 3.40 | 5.5 | 43 | |
| 1 | 0% | 1.73 | 1.0 | 43 | |
| 1 | 0% | 1.17 | 8.0 | 43 | |
| 1 | 0% | 1.22 | 7.1 | 42 |
