LoLog

대학병원 #전치5주

Chưa xếp hạng Xạ ThủCấp độ 30
7.1 / 5.8 / 5.9 · KDA 2.26
63%5W 3L
Combat Power
0
-34 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 64.7% · ít dữ liệu
Rating
25.9 ±8.0
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

대학병원#전치5주 · Đi đường: 51대학병원#전치5주 · Giao tranh: 49대학병원#전치5주 · Mục tiêu: 52대학병원#전치5주 · Tầm nhìn: 42대학병원#전치5주 · Sinh tồn: 40대학병원#전치5주 · Phối hợp: 40대학병원#전치5주 · Ổn định: 24대학병원#전치5주 · Đa năng: 40Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
51
Giao tranh
49
Mục tiêu
52
Tầm nhìn
42
Sinh tồn
40
Phối hợp
40
Ổn định
24
Đa năng
40

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
1 · 100%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
7 · 57%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 3.2

8 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    8G · 5W 3L · 63% · KDA 2.23 · 4.7
    • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 1055item 2031item 3508item 6675item 3067item 1028item 3340
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 2510item 6672item 3124item 1052item 1052item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1055item 3042item 3078item 6694item 1028item 1028item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 6610item 3111item 2055item 2021item 3026item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1055item 2003item 3340
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1055item 2517item 3042item 3078item 1028item 1036item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1055item 3078item 3042item 2517item 3161item 6694item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1055item 3042item 3078item 2517item 3161item 3035item 3363
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    이즈리얼이즈리얼580%2.586.353
    바이바이1100%3.335.748
    카이사카이사10%1.148.843
    루시안루시안10%1.297.542