다이아까지 30일 #KR1
Vàng I · 39LP Đi RừngCấp độ 30
10.9 / 6 / 8.5 · KDA 3.21
55%11W 9L
Combat Power
0= +49 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 64.1% · ít dữ liệu
Rating
25.0 ±7.6
Phong độ Đang xuống ↓
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
50
Giao tranh
65
Mục tiêu
56
Tầm nhìn
55
Sinh tồn
43
Phối hợp
49
Ổn định
34
Đa năng
74
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
3 · 67%
Đi Rừng
7 · 57%
Đường Giữa
3 · 33%
Xạ Thủ
6 · 50%
Hỗ Trợ
1 · 100%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
Trận Gần Đây
20G · 11W 9L · 55% · KDA 5.26 · 6.0
End of recorded history
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 67% | 3.67 | 6.3 | 50 | |
| 3 | 33% | 3.48 | 5.9 | 46 | |
| 2 | 100% | 37.00 | 8.2 | 54 | |
| 2 | 50% | 4.45 | 6.9 | 48 | |
| 2 | 50% | 2.18 | 7.5 | 46 | |
| 1 | 100% | 5.00 | 6.9 | 49 | |
| 1 | 100% | 4.60 | 8.4 | 49 | |
| 1 | 100% | 2.67 | 6.1 | 48 | |
| 1 | 100% | 7.50 | 1.0 | 47 | |
| 1 | 0% | 3.50 | 7.6 | 45 | |
| 1 | 0% | 3.00 | 7.4 | 44 | |
| 1 | 0% | 0.18 | 7.1 | 42 |
