LoLog

뉴진스 #365

Chưa xếp hạng Đường Giữa
6 / 6 / 7.8 · KDA 2.31
17%1W 5L
Lực chiến
433
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Đồng
Top 92% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
47
Rating
20.8
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

뉴진스#365 · Đi đường: 52뉴진스#365 · Giao tranh: 52뉴진스#365 · Mục tiêu: 42뉴진스#365 · Tầm nhìn: 63뉴진스#365 · Sinh tồn: 43뉴진스#365 · Phối hợp: 44뉴진스#365 · Ổn định: 12뉴진스#365 · Đa năng: 61Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
52
Giao tranh
52
Mục tiêu
42
Tầm nhìn
63
Sinh tồn
43
Phối hợp
44
Ổn định
12
Đa năng
61

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
1 · 0%
Đường Giữa
4 · 25%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
1 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.4

6 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 6 trận đã tải · 1T 5B · 17% · KDA 2.70 · 4.5
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 6610item 6333item 2055item 3053item 3047item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 12spell 4item 3152item 3157item 2503item 1026item 3174item 4630item 3340
    • rune 8369rune 8000spell 12spell 4item 1055item 6699item 3133item 2520item 3171item 1036item 3340
    • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 1056item 1001item 6655item 3340
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3190item 3009item 3110item 3869item 2524item 1031item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 3137item 3157item 3173item 3089item 6655item 4645item 3364
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    OriannaOrianna1100%3.679.548
    LeBlancLeBlanc10%3.676.944
    ViVi10%4.606.544
    BlitzcrankBlitzcrank10%3.670.944
    ZedZed10%0.507.642
    AhriAhri10%0.135.541