LoLog

너랑 야미랑 #KR1

Chưa xếp hạng Xạ ThủCấp độ 30
10.1 / 6.6 / 8.9 · KDA 2.87
63%5W 3L
Combat Power
0
0 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 56.7% · ít dữ liệu
Rating
27.0 ±8.0
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

너랑 야미랑#KR1 · Đi đường: 53너랑 야미랑#KR1 · Giao tranh: 56너랑 야미랑#KR1 · Mục tiêu: 62너랑 야미랑#KR1 · Tầm nhìn: 51너랑 야미랑#KR1 · Sinh tồn: 37너랑 야미랑#KR1 · Phối hợp: 44너랑 야미랑#KR1 · Ổn định: 9너랑 야미랑#KR1 · Đa năng: 43Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
53
Giao tranh
56
Mục tiêu
62
Tầm nhìn
51
Sinh tồn
37
Phối hợp
44
Ổn định
9
Đa năng
43

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
1 · 100%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
7 · 57%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.4

8 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    8G · 5W 3L · 63% · KDA 2.67 · 5.5
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1018item 3031item 3046item 6672item 3124item 1086item 3363
    • rune 8008rune 8200spell 21spell 4item 2003item 1086item 3340
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 6697item 6694item 3814item 6696item 6699item 3158item 3364
    • rune 8021rune 8200spell 21spell 4item 1042item 3086item 2523item 3071item 3087item 1086item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3082item 6694item 2517item 3078item 3042item 1055item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3115item 1042item 1042item 3124item 6672item 1086item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3157item 1058item 3115item 3124item 6672item 1086item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 3026item 3031item 3046item 3124item 6672item 1086item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    카이사카이사475%2.428.455
    제드제드1100%5.147.749
    세나세나1100%3.337.248
    이즈리얼이즈리얼10%2.336.343
    케이틀린케이틀린10%0.000.041