냥 칼 #KR2
Vàng I · 65LP Hỗ TrợCấp độ 30
7.5 / 5.8 / 8.9 · KDA 2.84
50%10W 10L
Combat Power
0= +9 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 75.9% · ít dữ liệu
Rating
23.4 ±7.6
Phong độ Đang xuống ↓
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
50
Giao tranh
61
Mục tiêu
51
Tầm nhìn
54
Sinh tồn
43
Phối hợp
48
Ổn định
25
Đa năng
71
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
2 · 0%
Đi Rừng
2 · 50%
Đường Giữa
4 · 50%
Xạ Thủ
5 · 60%
Hỗ Trợ
7 · 57%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
Trận Gần Đây
20G · 10W 10L · 50% · KDA 4.70 · 5.8
End of recorded history
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 50% | 1.80 | 6.2 | 46 | |
| 2 | 0% | 0.67 | 6.3 | 40 | |
| 1 | 100% | 7.25 | 10.1 | 51 | |
| 1 | 100% | 33.00 | 8.3 | 50 | |
| 1 | 100% | 5.60 | 7.9 | 49 | |
| 1 | 100% | 8.00 | 1.1 | 49 | |
| 1 | 100% | 3.80 | 1.7 | 49 | |
| 1 | 100% | 3.33 | 7.0 | 48 | |
| 1 | 100% | 2.63 | 1.1 | 48 | |
| 1 | 100% | 2.22 | 1.9 | 48 | |
| 1 | 100% | 1.11 | 6.1 | 46 | |
| 1 | 0% | 3.80 | 7.8 | 45 |
