내인생왜이래 #TSLA
Vàng I · 77LP Đường GiữaCấp độ 30
5 / 6.8 / 8.7 · KDA 2
60%12W 8L
Combat Power
0▼ -68 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 53.8% · ít dữ liệu
Rating
26.8 ±7.6
Phong độ Đang xuống ↓
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
46
Giao tranh
50
Mục tiêu
49
Tầm nhìn
50
Sinh tồn
36
Phối hợp
44
Ổn định
50
Đa năng
68
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
1 · 0%
Đi Rừng
3 · 33%
Đường Giữa
12 · 75%
Xạ Thủ
3 · 33%
Hỗ Trợ
1 · 100%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
- 갈고닦기6 · 50%-15
- rudtn40385 · 40%-19
- MOMOOMOMOMOMO2 · 50%+10
- 우리봇에존윅이살아1 · 0%-14
- 경주마우진1 · 0%-20
- 말왕 이거 보세요1 · 100%+11
- 최보댕1 · 100%+11
- Just Black1 · 100%+11
Đối Đầu
Trận Gần Đây
20G · 12W 8L · 60% · KDA 2.79 · 3.8
End of recorded history
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 75% | 2.79 | 5.6 | 51 | |
| 2 | 50% | 2.06 | 5.0 | 44 | |
| 2 | 0% | 1.31 | 5.2 | 40 | |
| 1 | 100% | 10.00 | 7.0 | 48 | |
| 1 | 100% | 4.40 | 5.6 | 48 | |
| 1 | 100% | 2.00 | 8.7 | 47 | |
| 1 | 100% | 4.50 | 1.0 | 47 | |
| 1 | 100% | 2.29 | 5.2 | 47 | |
| 1 | 100% | 3.00 | 5.7 | 47 | |
| 1 | 100% | 2.00 | 5.3 | 46 | |
| 1 | 100% | 0.81 | 3.5 | 46 | |
| 1 | 0% | 3.50 | 3.2 | 43 |
