남성골목대장 #KR1
Chưa xếp hạng Xạ ThủCấp độ 30
7.5 / 4.2 / 7.6 · KDA 3.58
62%8W 5L
Combat Power
0= +16 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 45.8% · ít dữ liệu
Rating
28.2 ±7.9
Phong độ Đang lên ↑
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
53
Giao tranh
56
Mục tiêu
66
Tầm nhìn
44
Sinh tồn
57
Phối hợp
41
Ổn định
11
Đa năng
40
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
13 · 62%
Hỗ Trợ
Chưa có trận
Xu Hướng Phong Độ
13 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
- JOY AND CINEMA13 · 62%+3
- 비비탄쫀1 · 0%-14
- 드레이븐1 · 0%-14
- 재웅인데요1 · 0%-14
- 토니토니 신명화1 · 0%-14
- 인어공주1 · 0%-20
- 야차문의010494659681 · 0%-14
- 붕어빵1 · 100%+11
Đối Đầu
Trận Gần Đây
13G · 8W 5L · 62% · KDA 7.77 · 5.6
End of recorded history
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 | 63% | 3.41 | 7.2 | 56 | |
| 2 | 50% | 2.25 | 7.9 | 46 | |
| 2 | 50% | 4.40 | 4.0 | 46 | |
| 1 | 100% | 22.00 | 7.7 | 50 |
