LoLog

나여이승원 #043

Chưa xếp hạng Đi RừngCấp độ 30
4.3 / 5.4 / 5.4 · KDA 1.79
63%5W 3L
Combat Power
0
-40 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 56.7% · ít dữ liệu
Rating
26.9 ±8.0
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

나여이승원#043 · Đi đường: 44나여이승원#043 · Giao tranh: 46나여이승원#043 · Mục tiêu: 47나여이승원#043 · Tầm nhìn: 58나여이승원#043 · Sinh tồn: 45나여이승원#043 · Phối hợp: 36나여이승원#043 · Ổn định: 44나여이승원#043 · Đa năng: 42Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
44
Giao tranh
46
Mục tiêu
47
Tầm nhìn
58
Sinh tồn
45
Phối hợp
36
Ổn định
44
Đa năng
42

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
8 · 63%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.1

8 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    8G · 5W 3L · 63% · KDA 2.07 · 4.5
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 3020item 2510item 4645item 2055item 1058item 1058item 3364
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 2510item 3020item 2421item 2055item 3089item 4645item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 2055item 6692item 3047item 6610item 3071item 3340
    • rune 8010rune 8200spell 11spell 4item 3152item 3089item 3157item 3020item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 6item 3115item 2510item 3111item 2055item 3108item 3147item 3364
    • rune 8128rune 8300spell 11spell 4item 4645item 2510item 3020item 1058item 3089item 1052item 3364
    • rune 8128rune 8000spell 11spell 4item 3020item 2510item 4645item 2055item 1058item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 6item 3020item 2510item 3108item 2055item 1052item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    에코에코475%1.306.848
    그웬그웬250%1.717.445
    니달리니달리1100%6.337.049
    리 신리 신10%1.836.843