LoLog

나라카일 #KR10

Chưa xếp hạng Đường GiữaCấp độ 30
8.9 / 4.4 / 3.9 · KDA 2.87
57%4W 3L
Combat Power
0
+26 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 63.7% · ít dữ liệu
Rating
25.7 ±8.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

나라카일#KR10 · Đi đường: 56나라카일#KR10 · Giao tranh: 66나라카일#KR10 · Mục tiêu: 62나라카일#KR10 · Tầm nhìn: 55나라카일#KR10 · Sinh tồn: 48나라카일#KR10 · Phối hợp: 42나라카일#KR10 · Ổn định: 17나라카일#KR10 · Đa năng: 40Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
56
Giao tranh
66
Mục tiêu
62
Tầm nhìn
55
Sinh tồn
48
Phối hợp
42
Ổn định
17
Đa năng
40

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
7 · 57%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 3.2

7 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    7G · 4W 3L · 57% · KDA 4.51 · 5.9
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 4645item 6655item 2420item 3175item 1058item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 1052item 6655item 4645item 1056item 3175item 1029item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 3089item 6655item 3157item 3135item 4645item 3175item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 3152item 1082item 3145item 1056item 3175item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3171item 3042item 6694item 2021item 3078item 1055item 3363
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 3152item 1082item 2421item 1058item 4645item 3175item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 3152item 1082item 3157item 4645item 3175item 1056item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    사일러스사일러스367%2.857.850
    벡스벡스333%3.147.846
    이즈리얼이즈리얼1100%2.009.548