LoLog

나다운게 뭘까 #KR1

Chưa xếp hạng Xạ ThủCấp độ 30
9.6 / 10.4 / 6.8 · KDA 1.58
80%4W 1L
Combat Power
0
-2 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 52.9% · ít dữ liệu
Rating
27.8 ±8.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

나다운게 뭘까#KR1 · Đi đường: 51나다운게 뭘까#KR1 · Giao tranh: 57나다운게 뭘까#KR1 · Mục tiêu: 59나다운게 뭘까#KR1 · Tầm nhìn: 61나다운게 뭘까#KR1 · Sinh tồn: 18나다운게 뭘까#KR1 · Phối hợp: 40나다운게 뭘까#KR1 · Ổn định: 41나다운게 뭘까#KR1 · Đa năng: 50Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
51
Giao tranh
57
Mục tiêu
59
Tầm nhìn
61
Sinh tồn
18
Phối hợp
40
Ổn định
41
Đa năng
50

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
1 · 100%
Xạ Thủ
4 · 75%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 3.5

5 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    5G · 4W 1L · 80% · KDA 1.86 · 4.9
    • rune 8229rune 8300spell 4spell 12item 6655item 4628item 3089item 4645item 1052item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 1item 3078item 3042item 3161item 3110item 2517item 1036item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 6676item 3031item 3072item 1086item 2523item 2019item 3363
    • rune 8229rune 8000spell 4spell 12item 6655item 4645item 2022item 1052item 1056item 3363
    • rune 8112rune 8200spell 4spell 14item 6655item 3157item 3089item 3100item 4645item 3175item 3363
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    직스직스250%1.296.545
    조이조이1100%3.838.249
    드레이븐드레이븐1100%1.157.847
    이즈리얼이즈리얼1100%1.427.147