나 누워 있는 중 #2468
Vàng I · 14LP Đường TrênCấp độ 30
5.8 / 6.5 / 7.8 · KDA 2.08
60%12W 8L
Combat Power
0= +59 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 53.8% · ít dữ liệu
Rating
26.7 ±7.6
Phong độ Đang lên ↑
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
52
Giao tranh
59
Mục tiêu
59
Tầm nhìn
63
Sinh tồn
45
Phối hợp
47
Ổn định
39
Đa năng
59
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
16 · 56%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
1 · 100%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
3 · 67%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
Trận Gần Đây
20G · 12W 8L · 60% · KDA 3.19 · 5.5
End of recorded history
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 100% | 2.68 | 7.9 | 56 | |
| 3 | 67% | 4.93 | 1.0 | 51 | |
| 3 | 67% | 1.89 | 7.2 | 49 | |
| 2 | 50% | 2.83 | 6.3 | 46 | |
| 2 | 50% | 1.40 | 7.4 | 46 | |
| 1 | 100% | 6.50 | 7.7 | 48 | |
| 1 | 100% | 2.75 | 5.8 | 47 | |
| 1 | 100% | 0.43 | 6.2 | 47 | |
| 1 | 0% | 1.80 | 7.2 | 44 | |
| 1 | 0% | 0.57 | 8.3 | 43 | |
| 1 | 0% | 1.14 | 6.4 | 43 | |
| 1 | 0% | 1.00 | 7.3 | 43 |
