LoLog

나 경 #6010

Chưa xếp hạng Xạ ThủCấp độ 30
14.9 / 5.3 / 7.7 · KDA 4.27
100%7W 0L
Combat Power
0
+73 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 30.4% · ít dữ liệu
Rating
31.9 ±8.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

나 경#6010 · Đi đường: 54나 경#6010 · Giao tranh: 68나 경#6010 · Mục tiêu: 74나 경#6010 · Tầm nhìn: 47나 경#6010 · Sinh tồn: 43나 경#6010 · Phối hợp: 45나 경#6010 · Ổn định: 41나 경#6010 · Đa năng: 44Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
54
Giao tranh
68
Mục tiêu
74
Tầm nhìn
47
Sinh tồn
43
Phối hợp
45
Ổn định
41
Đa năng
44

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
1 · 100%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
6 · 100%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.8

7 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    7G · 7W 0L · 100% · KDA 6.02 · 7.7
    • rune 8005rune 8300spell 4spell 21item 1055item 3508item 6675item 3071item 3161item 1018item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 3157item 6672item 3124item 2510item 3089item 1052item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 4spell 21item 1055item 6676item 6675item 3071item 1037item 2021item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6672item 3111item 6673item 1037item 6676item 3364
    • rune 8005rune 8300spell 4spell 21item 1055item 6676item 6675item 3071item 3031item 3161item 3363
    • rune 8008rune 8100spell 4spell 21item 1086item 6676item 3031item 6675item 1036item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 1086item 2512item 2523item 3031item 1037item 6670item 3363
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    루시안루시안3100%4.288.457
    트리스타나트리스타나1100%12.009.450
    비에고비에고1100%10.007.950
    카이사카이사1100%3.838.149
    제리제리1100%1.568.448