LoLog

꿈을꿀수있었던놈 #KR1

Chưa xếp hạng Xạ ThủCấp độ 30
10.9 / 7.8 / 9.3 · KDA 2.6
80%12W 3L
Combat Power
0
+92 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Lục Bảo
Top 18.3% · ít dữ liệu
Rating
32.9 ±7.8
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

꿈을꿀수있었던놈#KR1 · Đi đường: 60꿈을꿀수있었던놈#KR1 · Giao tranh: 61꿈을꿀수있었던놈#KR1 · Mục tiêu: 73꿈을꿀수있었던놈#KR1 · Tầm nhìn: 49꿈을꿀수있었던놈#KR1 · Sinh tồn: 32꿈을꿀수있었던놈#KR1 · Phối hợp: 45꿈을꿀수있었던놈#KR1 · Ổn định: 24꿈을꿀수있었던놈#KR1 · Đa năng: 42Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
60
Giao tranh
61
Mục tiêu
73
Tầm nhìn
49
Sinh tồn
32
Phối hợp
45
Ổn định
24
Đa năng
42

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
15 · 80%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 2.0

15 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    15G · 12W 3L · 80% · KDA 3.64 · 6.7
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 2523item 1037item 1086item 3340
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 2523item 3031item 3036item 3094item 3026item 3340
    • rune 8010rune 8100spell 21spell 4item 3026item 6697item 6676item 3031item 3036item 6673item 3340
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3089item 3157item 3124item 3115item 6672item 3145item 3340
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 2523item 3031item 3094item 1086item 3035item 3340
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 1083item 2523item 3031item 3094item 3036item 3340
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 2523item 3031item 6676item 3026item 3094item 3072item 3340
    • rune 8021rune 8200spell 21spell 4item 1055item 1083item 6697item 6676item 3031item 1018item 3340
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 6672item 3157item 3115item 3124item 4645item 1058item 3340
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 2523item 3031item 3094item 3033item 3026item 3340
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 6672item 3157item 3115item 3089item 3124item 1086item 3340
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 6672item 3124item 3340
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 6672item 3124item 3046item 1038item 1018item 3340
    • rune 8008rune 8200spell 21spell 4item 1086item 3036item 3031item 2523item 3094item 2019item 3340
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3153item 3124item 1086item 6665item 3302item 1038item 3340
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    케이틀린케이틀린771%2.419.361
    카이사카이사580%2.858.660
    사미라사미라1100%3.229.750
    바루스바루스1100%1.796.748
    진1100%4.008.447